古 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 1古い。a
  2. 2古す。v
  3. 中古。n
  4. 古典。n
A
On:コ
Kun:ふる。い、ふる。す
CỔ
0.1ふるい: cũ
0.2ふるす: cũ đi
1.ちゅうこ: trung cổ: đồ cũ, cổ
2.こてん: cổ điển
*古典から引用する(いんよう): trích từ lời sách cũ
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly