漢字 > 始 > Flashcards
始
On: シ Kun: はじめる、はじまる THUỶ/~chung/~mạt/~tổ 1. しじゅう: -始めから終わりまで -いつも、たびたび(very often:度々), 絶えず(たえず: const, ltuc,liên miên) 2.しまつ: đầu cuối, nguy hiểm,悪い結果、仕事の次第 3.しそ: ng sáng lập, tổ tiên 5.はじめね: giá khởi điểm