始 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 始終。adv
  2. 始末。n
  3. 始祖。n
  4. 始点、始期、始動、始原
  5. 始値
A
On: シ
Kun: はじめる、はじまる
THUỶ/~chung/~mạt/~tổ
1. しじゅう: 
-始めから終わりまで
-いつも、たびたび(very often:度々), 絶えず(たえず: const, ltuc,liên miên)
2.しまつ: đầu cuối, nguy hiểm,悪い結果、仕事の次第
3.しそ: ng sáng lập, tổ tiên
5.はじめね: giá khởi điểm
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly