家 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 家族。n
  2. 家具。n
  3. 家賃。n
  4. 家令。n
A
On:カ、ケ
Kun: いえ、や
GIA
0.家: nhà
1.かぞく: family
2.かぐ (gia cụ): đồ cũ, đồ đạc trog nhà
3.やちん (gia nhẫm): tiền thuê nhà
=店賃(たなちん)
4.かれい (gia lệnh) quản gia
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly