漢字 > 家 > Flashcards
家
On:カ、ケ Kun: いえ、や GIA 0.家: nhà 1.かぞく: family 2.かぐ (gia cụ): đồ cũ, đồ đạc trog nhà 3.やちん (gia nhẫm): tiền thuê nhà =店賃(たなちん) 4.かれい (gia lệnh) quản gia