拐 Flashcards

(1 cards)

1
Q

A
Quải
(Bắt cóc)
音:カイ
---
拐う:さらう: bắt cóc
拐かす:かどわかす: bắt cóc
誘拐: ゆうかい: bắt cóc
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly