旅 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 旅行。n
  2. 旅人。n
  3. 旅客。n
  4. 旅券。n
  5. 旅先。n
A
On:リョ
Kun:たび
LỮ
0.たび: chuyến đi, hành trình
1.りょこう: du lịch
*旅行者: khách du lịch
2.たびびと: ng du lịch
3.りょかく: lữ khách
4.りよけん: hộ chiếu 
5.たびさき: điểm đến
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly