漢字 > 旅 > Flashcards
旅
On:リョ Kun:たび LỮ 0.たび: chuyến đi, hành trình 1.りょこう: du lịch *旅行者: khách du lịch 2.たびびと: ng du lịch 3.りょかく: lữ khách 4.りよけん: hộ chiếu 5.たびさき: điểm đến