査 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 査察。n,v
  2. 査問。n,v
  3. 検査。n,v
A
On:サ
TRA
1.ささつ : (tra sát): điềutra
*Aさんの査察拒否(きょひ: cự phủ)
(Cự tuyệt điều tra của A)
2.さもん: 
*査問委員会 (tra vấn uỷ viên hội)
(さもんいいんかい: uỷ ban thẩm vấn)
3.けんさ: kiểm tra, xét nghiệm
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly