漢字 > 査 > Flashcards
査
On:サ TRA 1.ささつ : (tra sát): điềutra *Aさんの査察拒否(きょひ: cự phủ) (Cự tuyệt điều tra của A) 2.さもん: *査問委員会 (tra vấn uỷ viên hội) (さもんいいんかい: uỷ ban thẩm vấn) 3.けんさ: kiểm tra, xét nghiệm