調 Flashcards

(1 cards)

1
Q

調

  1. 1調べる。v
  2. 2調う、調える。v
  3. 調査。n,v
  4. 調停。n
  5. 調味。n
  6. 調子。n
  7. 調整。n
  8. 調書。n
  9. 調教。n
A
On:チョウ
Kun:しらべる、ととのう、ととのえる
0.1しらべる: check, điều tra
0.2 ととのう(vi), ととのえる(vt): chuẩn bị, sẵn sàng
1.ちょうさ: điều tra
2.ちょうてい: (điều đình): hoà giải
3.ちょうみ: gia vị, gia giảm gia vị
4.ちょうし:
-tình trạng (sk, máy móc): 
*彼はこのところ調子を上げてきた。
(Tình trạng sk đã khá hơn)
-phong độ: 田中選手は調子が悪い
(Tuyển thủ Tanaka có phong độ xấu)
-âm điệu: Aさんは悲し調子で歌う
(A hát có âm điệu buồn)
5.ちょうせい: điều chỉnh
6.ちょうしょ: bản điều tra
7.ちょうきょう: điều giáo: huấn luyện (thú)
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly