調
On:チョウ Kun:しらべる、ととのう、ととのえる 0.1しらべる: check, điều tra 0.2 ととのう(vi), ととのえる(vt): chuẩn bị, sẵn sàng 1.ちょうさ: điều tra 2.ちょうてい: (điều đình): hoà giải 3.ちょうみ: gia vị, gia giảm gia vị 4.ちょうし: -tình trạng (sk, máy móc): *彼はこのところ調子を上げてきた。 (Tình trạng sk đã khá hơn) -phong độ: 田中選手は調子が悪い (Tuyển thủ Tanaka có phong độ xấu) -âm điệu: Aさんは悲し調子で歌う (A hát có âm điệu buồn) 5.ちょうせい: điều chỉnh 6.ちょうしょ: bản điều tra 7.ちょうきょう: điều giáo: huấn luyện (thú)