質 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 質問。n
  2. 神経質な。na
  3. 質的。n
  4. 質疑。n
A
On:シツ、シチ、チ
CHẤT
1.しつもん: chất vấn: question
2.しんけいしつ: thần kinh chất: tính nóng nảy, sự bồn chồn, trạng thái hốt hoảng
3.しつてき: chất đích
*~の質的水準維持(~...いじ):
Duy trì tiêu chuẩn chất lg của~
4.しつぎ: chất nghi: câu hỏi
*質疑応答: Q&A (~おうとう)
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly