漢字 > 質 > Flashcards
質
On:シツ、シチ、チ CHẤT 1.しつもん: chất vấn: question 2.しんけいしつ: thần kinh chất: tính nóng nảy, sự bồn chồn, trạng thái hốt hoảng 3.しつてき: chất đích *~の質的水準維持(~...いじ): Duy trì tiêu chuẩn chất lg của~ 4.しつぎ: chất nghi: câu hỏi *質疑応答: Q&A (~おうとう)