16 Flashcards Preview

Chinese > 16 > Flashcards

Flashcards in 16 Deck (30):
1

xue3

tuyết

2

玩雪

wan3 xue3

chơi tuyết

3

一样

yi1 yang4

như nhau

4

人们

rén men

mọi người

5

chun1

mùa xuân

6

chéng

nơi , địa phương

7

地方

di4 fang

nơi , địa phương

8

机会

ji1 hùi

cơ hội , dịp

9


gu3

cổ xưa

10

tóng

kim loại đồng

11

农民

nóng mín

nông dân

12

jing4

gương

13



đất

14

要是

yao4 shi

nếu

15

ba3

giới từ : lấy

lượng từ: con vd con dao

16

ca4

lau , chùi , chà , xát

17

liang4

sáng

18

不少

bu4 shao3

không ít

19

you4

lại

20

dài

mang, dẫn, dắt

21

最后

zui4 hou4

cuối cùng

22

本来

ben3 lái

vốn dĩ, lẻ ra , ban đầu

23

ta1

nó đại từ thế cho vật , con

24

降低

jiang4 di1

hạ thấp

25

价值

jia4 zhi2

giá trị

26

十分

shi2 fen

vô cùng

27

后悔

hou4 hui3

hối tiếc

28

昆明

kun1 ming2

côn minh

29

春城

chun1 chéng

xuân thành tp mùa xuân

30

所以

suo3 yi3

vậy nên