20 Flashcards Preview

Chinese > 20 > Flashcards

Flashcards in 20 Deck (27):
1

照片

zhao4 pian4

bức ảnh

2

后边

hou4 bian

phía sau , đằng sau

3

认识

rén shi

quen , biết

4

研究生

yan2 jiu1 sheng1

nghiên cứu sinh

5

di1

thấp

6

年级

nían ji1

năm học, lớp

7

舞蹈

wu3 dao3

múa

8

演员

yan3 yuan2

diễn viên

9

tíao

nhảy

10

bàng

giỏi

11

ji2

lắm , cực kỳ

12

jiao1

kết giao , kết bạn

13

húi

về , trở về

14

老家

lao3 jia1

quê cũ

15

司机

si1 ji1

tài xế

16

退休

tui4 xiu1

nghỉ hưu

17

zhong4

trồng

18

hua1

hoa

19

从...到...

cóng .... dào ...

từ ... đến ...

20

dòng

hoạt động, động đậy

21

楼房

lóu fang2

nhà lầu

22

院子

yuan4 zi

sân

23

觉得

jue2 de

cám thấy

24

痛快

tòng kuai

thoả thích , thoải mái

25

农村

nóng cun1

nông thôn

26

那里

nà li3

nơi đó , chỗ đó

27

房子

fang2 zi

ngôi nhà