문구 용품
văn phòng phẩm
은핵 업무
nghiệp vụ ngân hàng
상담하다
tư vấn
의료 서비스
dịch vụ chữa bệnh
온돌
sưởi nền nhà oldol
조식
bữa sáng
한눈
nhìn lướt qua
비교
so sánh
구입
mua vào
망가지다
bị hư hỏng
출장 서비스
dịch vụ sửa chữa tận nhà
주유소
trạm xăng
글씨
nét chữ
흐리다
mờ, đục
전시
triển lãm
좌석
chỗ ngồi, khán phòng
화면
màn ảnh
항공권
vé máy bay
떠나다
rời khỏi
환상
hoang tưởng
빨다
giặt
신선하다
tươi sống
투자 신탁 회사
công ty ủy thác đầu tư
자산
tài sản