bán
sell
bảy trăm hai
720
bôn ngàn tư
4400
bốn trăm mốt
410
bốn trăm tư
440
cả hai cuốn
both volumes
cho
give
hai ngàn lẽ hai
2002
một ngàn hai
1200
ngàn
thousand
Ông bán cho tôi cuốn nầy nữa
(You) sell me this one too
Ông cho tôi coi
(You) let me take a look
Ông cho tôi cuốn tự điển đó
Give me that dictionary
sáu ngàn rưỡi
6500
tất cả
all together
Tôi cũng có tự điển Anh-Việt nữa
I have English-Vietnamese dictionaries too
Tôi cũng đi lại nhà ga (nữa)
I too am going to the station
trả tiền
pay
tư
four (in compound numbers)