9 Flashcards Preview

Chinese > 9 > Flashcards

Flashcards in 9 Deck (33):
1

guan1

đóng

2

hái

còn, vẫn

3

cha4

kém

4

分钟

fen1 zhong1

phút

5

火车

huo3 che1

xe lửa

6

今天

jin1 tian1

hôm nay

7

天气

tian2 qi4

thời tiết

8

怎么样

zen3 me yang4

như thế nào

9

非常

fei cháng

vô cùng, rất

10

feng1

gió

11

散步

san1 bu4

đi dạo

12

外边

wai4 bian

bên ngoài , phía ngoài

13

leng3

lạnh

14

阴天

yin1 tian1

âm u

15

dui4

đúng

16

可能

ke3 néng

có thể , khả năng

17

xia4

xuống , đổ , đi xuống

18


yu3

mưa

19

睡觉

shui4 jiao4

ngủ

20

re4

nóng

21

a

trợ từ

22

游泳池

you2 yong3 chi2

hồ bơi

23

游泳

you2 yong3

bơi lội

24

冬天

dong1 tian1

mùa đông

25

比较

bi3 jiao4

tương đối , khá

26

春天

chun1 tian1

mùa xuân

27

夏天

xia4 tian1

mùa hè

28

秋天

qiu1 tian1

mùa thu

29

凉快

liang2 kuai

mát mẻ

30

最好

zui4 hao3

tốt nhất

31

xiang3

muốn, nghĩ , nhớ

32

lái

đến

33

胡志明市

hú zhi4 míng shi4

tphcm