cái đó
that one
cái nón đó
that hat
Chiếc xe hơi nầy cũng như chiếc đó
This car is like that one
chỗ
place
Chỗ nào cũng có
They have them everywhere
có lẽ
maybe, possibly
cuốn sách nầy
this book
để khi khác
make it another time
đi thử
try going
gặp
meet
hai lần
two times
hút
smoke (verb)
kêu
call
khác
another
khi
occasion
khi khác
another occasion, another time
lái
drive
lần
times, occurences
nhà
building, house
như
is similar
nhưng
but
nón
hat
nón đó
that kind of hat
nón lá
conical straw hat