Book 3 Chapter 10: Y Phục Flashcards Preview

Vietnamese terms > Book 3 Chapter 10: Y Phục > Flashcards

Flashcards in Book 3 Chapter 10: Y Phục Deck (117):
1

Từ

word

2

Hình vẽ

drawing

3

Quần tây

khaki

4

Khăn

cloth

5

Váy

skirt

6

Áo sơ mi

dress shirt

7

Quần sóoc

shorts

8

Nón

hat

9

Áo thun

t-shirt

10

Áo bà ba

loose blouse

11

Chú rể

groom

12

Mang

to wear (shoes)

13

Đeo

to wear (necklace)

14

Dây chuyền

necklace

15

Đội

to wear (hat)

16

Thắt

to wear (tie)

17

Quàng

to wear (around neck)

18

Đóng

to wear (around head)

19

Mặc 

to wear

20

Ăn mặc

to dress

21

Trước đây

before

22

Cũng như

as well

23

Ra khỏi

to leave

24

Cổ áo

neck collar

25

Tay áo

sleeve

26

Vạt áo

coat tail

27

Cài

to fasten (button)

28

Nút

button

29

Một bên

one side

30

Lớp

layer

31

Tứ thân

4 part dress

32

Tiền thân

precursor

33

Thông dụng

common

34

Xuất phát từ

to originate from

35

Âu hoá

to Europeanize

36

Trang trọng

formal

37

Áo vét

suit

38

Lụa

silk

39

Hài

shoes

40

Guốc

wooden sandals

41

Giày cao gót

high heels

42

May

to stitch

43


silk

44

Màu trơn

plain (solid) color

45

In hoa

pattern

46

Thêu

to embroider

47

Cắt may

to tailor

48

Khéo léo

skillfully

49

Ôm 

to hug

50

Sát

closely

51

Thân hình

body

52

Tôn

to elevate

53

Vẻ đẹp

beauty

54

Mảnh mai

slender

55

Tha thướt

gracefully

56

Tiệm bách hoá

grocery store

57

Lựa

to pick out, choose

58

Áo khoác

light jacket

59

Tiện

convenient

60

Hễ

if, whenever

61

Cởi ra

to remove

62

Dễ dàng

easy

63

Vài

some

64

Vải 

fabric

65

Trơn

plain

66

Ca rô

checkered

67

Kiểu

style, model

68

Nhã

elegant

69

Phòng thử

fitting room

70

Thông minh

intelligent

71

Lịch sử

history

72

Lâu dời

long-standing

73

Phủ ngoài

cover, overlay

74

Yếm lót

underclothes

75

Giao nhau

intersect, cross

76

Thắt lưng

waist

77

Buông thả

loose

78

Gọn gàng

tidy

79

Biến cải

to transform

80

Cột lại

to bunch

81

Che kín

to cover, conceal

82

Hở

open, uncovered

83

Áo lót

underclothes

84

Lối

way

85

Tây phương

Western

86

Vai

shoulder

87

Phồng

to bloat, swell

88

Tung ra

to launch, introduce

89

Ưa chuộng

popular, like

90

Vẻ

look, appearance

91

Táo bạo

bold

92

Áo viền

hem

93

Mềm mại

soft

94

Dung hoà

to harmonize

95

Thân người

body

96

Tự do

freedom

97

Bay lượn

flows, glide

98

Chinh phục

to conquer

99

Ưa thích

to like

100

Mỗi

every

101

Dân tộc

nation

102

Quốc phục

traditional clothes

103

Lành lặn

intact, no holes

104

Sạch sẽ

clean

105

Sang trọng

luxurious

106

Thời trang

fashion

107

Người thân

close relative

108

Mọi

all

109

Tang phục

mourning clothes

110

Nắng

sunny

111

Cụt

cut off

112

Như vậy

like that

113

Mát mẻ

cool

114

Dễ chịu

comfortable

115

Ấm

warm

116

Bộ đồ

suit set

117

bow