Chap1 Flashcards Preview

New Word > Chap1 > Flashcards

Flashcards in Chap1 Deck (50):
1

わたし 

watashi : tôi 

2

わたしたち 

watashitachi: chúng ta chúng tôi 

3

あなた 

anata : bạn 

4

あのひと 

anohito : người kia 

5

あのかた 

anokata : vị kia 

6

みなさん 

minasan : các bạn các anh các chị mọi người 

7

~さん 

~san : anh ~ chị ~

8

~ちゃん 

~chan : bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ) 

9

~くん 

~kun : bé (dùng cho nam) hoặc gọi thân mật 

10

~じん 

~jin : người nước ~

11

せんせい

sensei : giáo viên 

12

きょうし

kyoushi : giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)

13

がくせい

gakusei : học sinh sinh viên

14

かいしゃいん

kaishain : nhân viên công ty

15

~しゃいん

~shain : nhân viên công ty~

16

ぎんこういん

ginkouin : nhân viên ngân hàng

17

いしゃ

isha : bác sĩ

18

けんきゅうしゃ

kenkyuusha : nghiên cứu sinh

19

エンジニア

ENJINIA : kỹ sư

20

だいがく

daigaku : trường đại học

21

びょういん

byouin : bệnh viện

22

でんき

denki : điện

23

だれ

dare : ai (hỏi người nào đó)

24

どなた

donata : ngài nào vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)

25

~さい:

~sai :~tuổi

26

なんさい

nansai : mấy tuổi

27

おいくつ

oikutsu : mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)

28

はい

hai : vâng

29

いいえ

iie : không

30

しつれいですが

shitsurei desu ga : xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)

31

おなまえは?

onamaewa : bạn tên gì?

32

はじめまして

hajimemashite : chào lần đầu gặp nhau

33

どうぞよろしくおねがいします

douzoyoroshiku onegaishimasu: rất hân hạnh được làm quen

34

こちらは~さんです

kochirawa~san desu : đây là ngài~

35

~からきました

~kara kimashita : đến từ~

36

アメリカ

AMERIKA : Mỹ

37

イギリス

IGIRISU : Anh

38

インド

INDO : Ấn Độ

39

インドネシア

INDONESHIA : Indonesia

40

かんこく

kankoku : Hàn quốc

41

タイ

TAI : Thái Lan

42

ちゅうごく

chuugoku : Trung Quốc

43

ドイツ

DOITSU : Đức

44

にほん

nihon : Nhật

45

フランス

FURANSU : Pháp

46

ブラジル

BURAJIRU : Brazil

47

さくらだいがく

sakura daigaku : Trường ĐH Sakura

48

ふじだいがく

fuji daigaku : Trường ĐH Phú Sĩ

49

パワーでんき

BAWA-denki : tên công ty điện khí Power

50

ブラジルエア

BURAJIRUEA : hàng không Brazil