Chap10 Flashcards Preview

New Word > Chap10 > Flashcards

Flashcards in Chap10 Deck (45):
1

います

imasu : có (động vật) 

2

あります

arimasu : có (đồ vật)

3

いろいろな

iroirona : nhiều loại 

4

おとこのひと

otokonohito : người đàn ông - con trai

5

おんなのひと

onna no hito : người phụ nữ - con gái

6

いぬ

inu : con chó

7

ねこ

neko : con mèo

8

ki : cây

9

もの

mono : đồ vật

10

フィルム (フイルム)

FIRUMU (FUIRUMU) : cuộn phim

11

でんち

denchi : cục pin

12

はこ

hako : cái hộp

13

スイッチ

SUICHCHI : công tắc điện

14

れいぞうこ

reizouko : tủ lạnh

15

テーブル

TE-BURU : bàn tròn

16

ベッド

BEDDO : cái giường

17

たな

tana : cái kệ

18

ドア

DOA : cửa ra vào

19

まど

mado : của sổ

20

ポスト

POSUTO : thùng thư

21

ビル

BIRU : tòa nhà cao tầng

22

こうえん

kouen : công viên

23

きっさてん

kissaten : quán nước

24

ほんや

honya : tiệm sách

25

~や

~ya : ~hiệu - sách

26

のりば

noriba : bến xe - bến ga - tàu

27

けん

ken : huyện (tương đương tỉnh của VN)

28

うえ

ue : trên

29

した

shita : dưới

30

まえ

mae : trước

31

うしろ

ushiro : sau

32

みぎ

migi : bên phải

33

ひだり

hidari : bên trái

34

なか

naka : bên trong

35

そと

soto : bên ngoài

36

となり

tonari : bên cạnh

37

ちかく

chikaku : chỗ gần đây

38

~と~のあいだ

~to~no aida : giữa~và~

39

~や~(など)

~ya~(nado) : chẳng hạn~hay (hoặc)

40

いちばん~

ichiban : ~nhất

41

~だんめ

~danme : ngăn thứ~

42

(どうも) すみません

(doumo) sumimasen : xin lỗi

43

おく

oku : phía trong

44

チリソース

CHIRISO-SU : tương ớt

45

スパイスコーナー

SUPAISUKO-NA- : quầy gia vị