Chap3 Flashcards Preview

New Word > Chap3 > Flashcards

Flashcards in Chap3 Deck (42):
1

ここ

ở đây

2

そこ

ở đó

3

あそこ

ở kia

4

どこ

(nghi vấn từ) ở đâu

5

こちら

kochira : ( kính ngữ) ở đây

6

そちら

sochira : (kính ngữ) ở đó

7

あちら

achira : (kính ngữ) ở kia

8

どちら

dochira : (kính ngữ)(nghi vấn từ) ở đâu - ở hướng nào

9

きょしつ

kyoshitsu : phòng học

10

しょくど

shokudo : nhà ăn

11

じむしょ

jimusho : văn phòng

12

かいぎしつ

kaigishitsu : phòng họp

13

うけつけ

uketsuke : quầy tiếp tân

14

ロビー

ROBI- : đại sảnh (LOBBY)

15

へや

heya : căn phòng

16

トイレ(おてあらい)

TOIRE (ote arai) : Toilet

17

かいだん

kaidan : cầu thang

18

エレベーター

EREBE-TA- : thang máy

19

エスカレーター

ESUKARE-TA- : thang cuốn

20

(お)くに

(o) kuni : quốc gia ( nước)

21

かいしゃ

kaisha : công ty

22

うち

uchi : nhà

23

でんわ

denwa : điện thoại

24

くつ

kutsu : đôi giầy

25

ネクタイ

NEKUTAI : Cravat ( neck tie)

26

ワイン

WAIN : rượu tây (wine)

27

たばこ

tabako : thuốc lá

28

うりば

uriba : cửa hàng

29

ちか

chika : tầng hầm

30

いっかい

ikkai : tầng 1

31

なんかい

nankai : (nghi vấn từ) tầng mấy

32

~えん

~en : ~ yên ( tiền tệ Nhật bản)

33

いくら

ikura : (nghi vấn từ) Bao nhiu ( hỏi giá cả)

34

ひゃく

hyaku : Trăm

35

せん

sen : ngàn

36

まん

man : vạn ( 10 ngàn)

37

すみません

sumimasen : xin lỗi

38

(を)みせてください。

(~o) misete kudasai : xin cho xem ~

39

じゃ(~を)ください。

jya (~o) kudasai : vậy thì - xin cho tôi (tôi lấy) cái ~

40

しんおおさか

shin oosaka : tên địa danh ở Nhật

41

イタリア

ITARIA : Ý

42

スイス

SUISU : Thuỵ Sỹ