Chap5 Flashcards Preview

New Word > Chap5 > Flashcards

Flashcards in Chap5 Deck (43):
1

いきます

ikimasu : đi

2

きます

kimasu : đến

3

かえります

kaerimasu : trở về

4

がっこう

gakko : trường học

5

スーパー

SU-PA- : siêu thị

6

えき

eki : nhà ga

7

ひこうき

hikouki : máy bay

8

ふね

fune : thuyền/tàu

9

でんしゃ

densha : xe điện

10

ちかてつ

chikatetsu : xe điện ngầm

11

しんかんせん

shinkansen : tàu cao tốc

12

バス

BASU : xe buýt

13

タクシー

TAKUSHI- : xe taxi

14

じてんしゃ

jidensha : xe đạp

15

あるいて(いきます)

aruite (ikimasu) : đi bộ

16

ひと

hito : người

17

ともだち

tomodachi : bạn

18

かれ

kare : anh ấy

19

かのじょ

kanojo : cô ấy

20

かぞく

kazoku : gia đình

21

ひとりで

hitoride : một mình

22

せんしゅう

senshuu : tuần truớc

23

こんしゅう

konshuu : tuần này

24

らいしゅう

raishuu : tuần tới

25

せんげつ

sengetsu : tháng trước

26

こんげつ

kongetsu : tháng này

27

らいげつ

raigetsu : tháng tới

28

きょねん

kyonen : năm rồi

29

ことし

kotoshi : năm nay

30

らいねん

rainen : năm tới

31

~がつ

~gatsu : tháng ~

32

なんがつ

nangatsu : tháng mấy

33

いちにち

ichinichi : một ngày

34

なんにち

nannichi : ngày mấy

35

いつ

itsu : khi nào

36

たんじょうび

tanjoubi : sinh nhật

37

ふつう

futsu : thông thường

38

きゅうこう

kyuukou : tốc hành

39

とっきゅう

tokkyuu : hỏa tốc

40

つぎの

tsugino : kế tiếp

41

ありがとう ございました

arigatou gozaimashita : cám ơn

42

どう いたしまして

dou itashimashite : không có chi

43

~ばんせん

~bansen : tuyến thứ ~