Energy And Conservation Flashcards Preview

Vocabulary > Energy And Conservation > Flashcards

Flashcards in Energy And Conservation Deck (23):
0

Solar energy

Năng lượng mặt trời

1

Wind power

Năng lượng từ gió

2

Natural gas

Khí tự nhiên

3

Coal

Than đá

4

Hydroelectric power

Thuỷ điện

5

Petroleum/oil

Dầu mỏ

6

Geothermal energy

Năng lượng từ hơi nóng trái đất

7

Nuclear energy

Năng lượng nguyên tử

8

Biomass/bioenergy

Năng lượng sinh khối

9

Fusion

Năng lượng hạt nhân

10

Air pollution/smog

Ô nhiễm ko khí/ bụi khói

11

Hazardous waste

Đồ phế thải nguy hiểm

12

Acid rain

Mưa axit

13

Water pollution

Ô nhiễm nước

14

Radiation

Phóng xạ

15

Pesticide poisoning

Nhiễm độc do thuốc trừ sâu

16

Oil spill

Dầu bị đổ loang

17

Fix leaky faucets

Sửa vòi nước rỉ

18

Use energy-efficient bulbs

Dùng bóng đèn ít hao điện

19

Carpool

Đi chung xe

20

Adjust the thermostat

Điều chỉnh máy điều hoà

21

Don't litter

Đừng xả rác

22

Compost food scraps

Làm phân bón thức ăn