Hành động 동작 Flashcards Preview

Korean > Hành động 동작 > Flashcards

Flashcards in Hành động 동작 Deck (37)
Loading flashcards...
1

làm việc

일하다

2

học tập (tư học)

공부하다

3

tập thể thao

운동하다

4

ngủ

자다

5

gọi điện thoại

전화하다

6

nói chuyện

이야기하다

7

ăn

먹다

8

đọc

읽다

9

viết, sd, đắng

쓰다

10

nghe

듣다

11

gặp gỡ

만나다

12

ngồi

앉다

13

nhìn, xem

보다

14

đến

오다

15

uống

마시다

16

dạy dỗ

가르치다

17

học =pp gì đó

배우다

18

Đi

가다

19

Tìm

찾다

20

Yêu

사랑하다

21

Chết

죽다

22

Biết

알다

23

nói

말하다

24

đứng

서다

25

끄다

tắt( đèn, nguồn, đt)

26

부르다

gọi, hát

27

모르다

không biết

28

누르다

bấm , nhấn

29

고르다

chọn, lựa

30

다니다

đi xung quanh