Houses Flashcards Preview

Vocabulary > Houses > Flashcards

Flashcards in Houses Deck (27):
0

The water heater is not working

Máy nước nóng ko chạy

1

The power is out

Điện bị cúp

2

The roof is leaking

Mái nhà bị dột

3

The tile is cracked

Gạch lót bị nứt

4

The window is broken

Cửa sổ bị bể

5

The locker is broken

Ổ khoá bị hư

6

The steps are broken

Bậc thềm bị bể

7

Roofer

Thợ sửa mái nhà

8

Electrician

Thợ điện

9

Repair person

Người sửa

10

Locksmith

Thợ khoá

11

Fuse box

Hộp cầu chì

12

Gas meter

Đồng hồ ga

13

The furnace is broken

Lò ga bị hư

14

The pipes are frozen

Ống nước bị đông đá

15

The faucet is dripping

Vòi nước bị rỉ

16

The sink is overflowing

Bồn nước bị tràn ra ngoài

17

The toilet is stopped up

Cầu tiêu bị nghẹt

18

Plumber

Thợ sửa ống nước

19

Exterminator

Thợ trừ mối, gián

20

Termites

Mối

21

Ants

Kến

22

Bedbugs

Rệp

23

Fleas

Rận, bọ chét

24

Cockroaches

Con gián

25

Rats

Chuột lớn

26

Mice

Chuột nhắt