摊
/tān/ tiệm, sạp
出版
/chūbǎn/ xuất bản
连环画
/liánhuánhuà/ tranh liên hoàn
年代
/niándài/ niên đại
单调
/dāndiào/ đơn điệu
网络
/wǎngluò/ internet
动画片
/dònghuàpiàn/ phim hoạt hình
娱乐
/yúlè/ giải trí
无数
/wúshù/ vô số
青少年
/qīngshàonián/ thanh thiếu niên
从事
/cóngshì/ làm, tham gia
毫无
/háowú/ không hề
疑问
/yíwèn/ nghi vấn
棚子
/péngzi/ lều lán
砖头
/zhuāntóu/ gạch, gạch vụn
支
/zhī/ chống, đỡ
粗糙
/cūcāo/ thô ráp, xù xì
屋头
/mùtou/ gỗ
题材
/tícái/ đề tài
翻
/fān/ lật, đổ
搭
/dā/ bắc, dựng
整齐
/zhěngqí/ trật tự, ngăn nắp
年纪
/niánjì tuổi tác
身材
/shēncái/ vóng dáng