L09 Flashcards Preview

Japanese > L09 > Flashcards

Flashcards in L09 Deck (47):
1

(Tượng) Voi

像 (ぞう)

2

(Đại Thế) Đông người

大勢 (おおぜい)

3

Vịt

あひる

3

Két, vẹt

おうむ

3

Gián

ごきぶり

5

(Trì) Cái ao

池 (いけ)

5

(Nữ Tử) Bé gái

女の子 (おんなのこ)

5

(Động Vật)

動物 (どうぶつ)

5

Ruồi

はえ

5

Ong

はち

6

(Nhân) Người nói chung

人 (ひと)

7

Thằn lằn

とかげ

8

Nghêu

はまぐり

9

Sò, Ốc

かい

10

(Khuyển) Chó

犬 (いぬ)

12

(Thủy Ngưu) Trâu

水牛 (すいぎゅう)

14

Gấu

くま

15

(Thời Gian)

時間 (じかん)

15

Ếch

かえる

16

Thỏ

うさぎ

17

Cua

かに

18

Cọp

とら

19

(Sơn dương) Dê

山羊 (やぎ)

20

Heo rừng

いのしし

21

Hươu nai

しか

22

Hòn non bộ

ぽんせき

23

Cửa phòng

ドア 

25

(Hưu Khế) Sự nghỉ ngơi

休憩 (きゅうけい)

26

(Song) Cửa sổ

窓 (まど)

28

Muỗi

29

(Điểu) Chim chóc

鳥 (とり)

30

Lươn

うなぎ

31

Kiến

あり

33

(Miêu) Mèo

猫 (ねこ)

34

Hến

しじみ

35

Mực

いか

36

Chuột

ねずみ

38

Khỉ

さる

39

(Tịch) Chỗ ngồi

席 (せき)

40

Tôm

えび

41

Sư tử

ライオン

42

(Nam Tử) Bé trai

男の子 (おとこのこ)

43

Rùa

かめ

44

Hào, Hàu

かき

45

(Mã) Ngựa

馬 (うま)

46

Rắn

へび

47

Bồ câu

はと