L.34 Flashcards Preview

Japanese > L.34 > Flashcards

Flashcards in L.34 Deck (46):
1

(Thang) Nước nóng

(を)湯 (を)ゆ

2

Cháo

(お)かゆ

3

Cabbage, cải bắp

キャベツ

4

Chén bát

(お)ちゃわん

5

(Xử Xả) Dùng 1 lần rồi vứt

使い捨て (つかいすて)

6

(Mễ) Gạo

米 (こめ)

7

Dessert, tráng miệng

デザート

8

Nước chấm

タレ

9

Plug, Đồ cắm điện

プラグ

10

(Lữ Quán) Quán trọ (phong cách Nhật)

旅館 (りょかん)

11

(Kim Khố) Tủ sắt, két sắt

金庫 (きんこ)

12

Pot, Bình thủy

ポット

13

Tấm lót đệm khi ngồi

ざぶとん

14

(Phi Thường Khẩu) Cửa thoát hiểm

非常口 (ひじょうぐち)

15

(Án Nội) Hướng dẫn

案内 (あんない)

16

(N)(Ước thúc) Hẹn, Cuộc hẹn

約束 (やくそく)

17

(N)(Thủy Tộc Quán) Thủy cung

水族館 (すいぞくかん)

18

(N)Glass, kiếng

ガラス

19

(N)Show, buổi biểu diễn

ショー

20

(N) Xe lăn

くるまいす

21

(N) Dốc nghiêng, slope

スロープ

22

(N) Gương

かがみ

23

(N) Bình hoa

かびん

24

(N) Kéo

はさみ

25

(N) Hotchkiss, đồ bấm

ホッチキス

26

(N) Report, bản báo cáo

レポート

27

(Báo Cáo Thư) Bản báo cáo

報告書 (ほうこくしょ)

28

(N) (Nội Án Thư) Sách hướng dẫn

案内書 (あんないしょ)

29

(N) Guidebook, sách hướng dẫn

ガイドブック

30

(V1) (Sức) Trang trí

飾る (かざる)

31

(V1) (Phí) Đun sôi nước (Tha)

沸かす (わかす)

32

(V1) (Phí) Sôi (Tự)

沸く (わく)

33

(V1) (Can) Khô

乾く (かわく)

34

(V1) Trải ra

しく

35

(V1) (Đương) Trúng (vé số, tuyển)

当たる (あたる)

36

(V1) (Lãnh) Ướp lạnh

冷やす (ひやす)

37

(V1) Cất vào

しまう

38

(V1) Giấu đi

かくす

39

(V1) Rút ra

ぬく

40

(V1) (Chuyển) Vấp ngã

転ぶ (ころぶ)

41

(V1) (Ánh) Soi gương

映す (うつす)

42

(V2) Ướt

ぬれる

43

(V2) Trồng

うえる

44

(V3) (Dụng Ý) Chuẩn bị sẵn

用意(を)する (ようい)

45

(V3) (Công Phu) Chịu khó suy nghĩ (Tìm ra cái tốt nhất)

工夫 (くふ)

46

Trước tiên là ~

まず~