Mua sắm 사기 Flashcards Preview

Korean > Mua sắm 사기 > Flashcards

Flashcards in Mua sắm 사기 Deck (26)
Loading flashcards...
1

táo

사과

2

Cam

오렌지

3

Dâu tây

딸기

4

Nho

포도

5

chuối

바나나

6

dưa hấu

수박

7

xoài

망고

8

Trái cây

과일

9

Sữa

우유

10

nước trái cây

주스

11

nước

12

bánh mì

13

Bia

맥주

14

thịt heo

돼지 고기

15

thịt cá

생선 고기

16

con cá

물고기

17

mì gói

라면

18

đồ ăn-> quán ăn

음식-> 음식집

19

kem

아이스크림

20

cơm trộn

비빔밥

21

hóa đơn

영수증

22

Siêu thị

슈퍼마켓

23

total (chỉ dùng trên hóa đơn)

함켜

24

total (dùng cho văn nói)

모두

25

thịt bò

소고기

26

thịt gà

닭고기