shipment (n)
lô hàng
closet (n)
tủ
cleaner (n)
tiệm giặt ủi*
cash register = register (n)
máy tính tiền
over by
= go through
projection (n)
bản dự đoán, ước tính
pharmaceutical (adj)
thuộc về dược phẩm
attendance sheet (n)
tờ điểm danh
section head (n)
trưởng phòng
exposition (n)
triển lãm
cover letter (n)
thư xin việc
give out (v)
giao
for a while
được một lúc
pastry (n)
bánh ngọt