số đếm thuần hàng Flashcards Preview

Korean > số đếm thuần hàng > Flashcards

Flashcards in số đếm thuần hàng Deck (21)
Loading flashcards...
1

1

하나

2

2

둘->두

3

3

셋->세

4

4

넷->네

5

5

다섯

6

6

여섯

7

7

일곱

8

8

여덟

9

9

아홉

10

10

11

11

열하나

12

20

스물

13

21

스물하나

14

30

서른

15

40

마흔

16

50

17

60

예순

18

70

일흔

19

80

여든

20

90

아흔

21

100 trở lên

백 -> rồi đọc như Hán hàn