Đau thần kinh tọa, hẹp ống sống, thoát vị đĩa đệm
Đau thần kinh tọa (Sciatica)
❖ Sciatica là một tập hợp triệu chứng bao gồm đau do chèn ép và/hoặc kích thích một trong năm rễ thần kinh tạo nên dây thần kinh tọa, hoặc do chèn ép trực tiếp dây thần kinh tọa.
❖ Đau lan từ mông xuống mặt sau hoặc mặt bên của chi dưới.
❖ Ngoài đau, có thể có tê, yếu cơ, khó cử động hoặc kiểm soát chân.
❖ Thông thường, triệu chứng chỉ xuất hiện ở một bên cơ thể.
Đau thần kinh tọa (Sciatica)
Nguyên nhân
Chèn ép rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc rễ thần kinh cùng S1, S2, S3, hoặc ít gặp hơn do chèn ép chính dây thần kinh tọa.
Trượt đốt sống (Spondylolisthesis): đốt sống trượt lên nhau
Chèn ép thần kinh tọa hoặc thần kinh đùi sau
Thoát vị hoặc trượt đĩa đệm
Hẹp ống sống (Spinal stenosis): ống sống hẹp chèn ép tủy
Hội chứng cơ hình lê (Piriformis syndrome):
15% dân số có dây thần kinh tọa đi xuyên qua cơ hình lê
Khi cơ này co thắt do chấn thương → chèn ép thần kinh tọa
Rối loạn khớp cùng chậu: thói quen xấu như ngồi lâu gây kích thích
Mang thai: tử cung đè vào dây thần kinh tọa
Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)
Có triệu chứng giống đau thần kinh tọa do chèn ép rễ thần kinh, nhưng thực ra do chèn ép dây thần kinh ở vùng ngoại vi, thường bởi căng cơ hoặc dây chằng.
Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)
Triệu chứng
Đau dữ dội vùng lưng dưới, lan xuống mông và chân
Đau tăng khi vận động mạnh hoặc cúi người
Có thể chỉ là cảm giác nhẹ, tê vùng mông hoặc chân
Tê, yếu cơ chi dưới
Phản xạ giảm
Có thể xuất hiện điểm đau kích thích, khi ấn vào rất nhạy cảm và gây đau lan
Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)
Chẩn đoán
Chẩn đoán:
Bệnh nhân được yêu cầu thực hiện nhiều tư thế và động tác như:
đi bằng ngón chân, gót chân, cúi tới lui, xoay cột sống, nằm ngửa, nâng chân thẳng…
→ Nếu đau tăng khi làm các động tác này → nghi ngờ đau thần kinh tọa
Chụp cộng hưởng từ (MRI thần kinh) xác định được tới 95% trường hợp nặng
Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)
Điều trị
❖ Điều trị:
Thuốc kháng viêm (NSAIDs hoặc corticosteroid uống)
Thuốc giảm đau, nghỉ ngơi có giới hạn
Tiêm steroid ngoài màng cứng
Châm cứu / Vật lý trị liệu / Trị liệu thần kinh cột sống
❖ Phẫu thuật:
Discectomy: phẫu thuật cắt bỏ phần đè ép lên dây thần kinh như đĩa đệm thoát vị, gai xương, v.v.
Laminectomy: phẫu thuật cắt bỏ cung sau (lamina) đang đè lên dây thần kinh
Hẹp ống sống (Spinal Stenosis)
❖ Hẹp ống sống là tình trạng ống sống bị thu hẹp và chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, có thể gây thiếu máu ở vùng đuôi ngựa (cauda equina).
❖ Thường xảy ra do quá trình thoái hóa tự nhiên của cột sống khi có tuổi.
❖ Nguyên nhân:
Hẹp bẩm sinh (Congenital stenosis)
Hẹp sau thoái hóa (Postdegenerative stenosis) – do thoái hóa cột sống (spondylosis)
Hẹp thứ phát do:
Bệnh Paget
U cột sống
Thoát vị đĩa đệm
Loãng xương
Hẹp ống sống (Spinal Stenosis)
Ảnh hưởng tới gì , Sx
Hẹp ống sống có thể ảnh hưởng đến:
Cột sống cổ (cervical)
Cột sống thắt lưng (lumbar)
Hoặc cả hai
❖ Triệu chứng:
Đau khi đứng lâu hoặc đi bộ, lan xuống chi dưới
Giảm hoặc hết đau khi ngồi nghỉ hoặc nằm
Hẹp ống sống thắt lưng (Lumbar spinal stenosis)
Nguyên nhân
Nguyên nhân:
Phì đại khớp sau hoặc viêm khớp mấu khớp (osteoarthritis)
Trượt đốt sống (spondylolisthesis)
Dày dây chằng dọc trước lan tỏa (DISH)
Bệnh đĩa đệm thoái hóa
Thường xảy ra sau tuổi 50, nam nữ bị ảnh hưởng như nhau
Đau thắt lưng có thể có hoặc không
Bệnh nhân thường thấy dễ chịu hơn khi gập người về trước
Đau nặng hơn khi ưỡn lưng hoặc duỗi hông
Hẹp ống sống thắt lưng (Lumbar spinal stenosis)
Chẩn đoán
❖ Chẩn đoán:
MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất
Khám lâm sàng và hỏi bệnh sử (chấn thương, mức độ triệu chứng)
X-quang có thể thấy thoái hóa đĩa đệm hoặc viêm khớp
Chụp tủy (Myelogram)
Xạ hình xương (Bone scan)
CT (CAT scan)
Hẹp ống sống thắt lưng (Lumbar spinal stenosis)
Tx
❖ Điều trị:
Giảm cân, thay đổi hoạt động sinh hoạt, ví dụ: dùng gậy để tránh phải đứng lâu
Vật lý trị liệu
Tiêm steroid ngoài màng cứng để giảm đau
Nếu triệu chứng nặng hơn, có thể cần phẫu thuật:
Laminectomy hoặc Foraminotomy để giải phóng chèn ép lên rễ thần kinh
Hẹp ống sống cổ (Cervical spinal stenosis)
Nguyên nhân:
Thoái hóa đốt sống cổ
DISH
Vôi hóa dây chằng dọc sau (posterior longitudinal ligament)
Thường gặp ở nam giới, độ tuổi 40–60
Triệu chứng:
Tê bì hoặc yếu chi trên
Đau lan
Teo cơ
Rối loạn cảm giác – vận động
Chẩn đoán: MRI hoặc CT
Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)
❖ Khớp gian đốt sống phía trước (anterior intervertebral joints) được thiết kế để chịu lực và nâng đỡ, ít tham gia vào vận động.
❖ Mặt khớp của các đốt sống liền kề được phủ bởi sụn hyalin, được nối với nhau bằng đĩa đệm sợi sụn và dây chằng.
❖ Đĩa đệm thay đổi về kích thước và độ dày tùy theo vùng của cột sống.
❖ Mỗi đĩa đệm gồm hai phần:
Vòng sợi (annulus fibrosus) ở bên ngoài
Nhân nhầy (nucleus pulposus) ở bên trong, có cấu trúc gelatin
Nhân nhầy (nucleus pulposus)
Có cấu trúc giống sụn hơn là sợi, và rất đàn hồi
Nằm lệch ra phía sau và có hàm lượng nước cao đến khi về già
Chức năng:
Hấp thụ lực, giãn nở khi bị nén ép
Không có mạch máu (avascular)
Theo tuổi, nhân nhầy mất độ căng, mỏng đi do mất nước và thoái hóa
❖ Gập lưng quá mức (hyperflexion) có thể:
Làm rách đĩa đệm
Gây gãy thân đốt sống kế cận
Do chấn thương hoặc thoái hóa
Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)
Cơ chế bệnh sinh
Cơ chế bệnh sinh:
Một phần nhân nhầy dạng gelatin trồi ra qua vòng sợi bị yếu, thường là phía sau – bên (postero-lateral)
Nếu khối thoát vị nhỏ, nó gây phồng, chạm vào dây chằng dọc sau nhạy cảm với đau → gây đau lưng
Nếu lớn, phần nhân nhầy thoát vị xuyên qua dây chằng dọc sau → có thể chèn ép vào rễ thần kinh gây đau thần kinh
Rễ thần kinh bị ảnh hưởng là rễ thần kinh rời khỏi tủy sống ngay dưới mức đĩa đệm bị tổn thương
→ Ví dụ: thoát vị đĩa đệm giữa L4 và L5 sẽ ảnh hưởng đến rễ thần kinh L5
❖ Tác động thứ phát:
Thoái hóa đĩa đệm tiến triển theo thời gian, có thể dẫn đến thoái hóa khớp (viêm khớp) sau nhiều năm
Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)
Đặc điểm lâm sàng
Đặc điểm lâm sàng:
Bệnh nhân thường nằm trong độ tuổi 35 đến 55
Các vị trí thường bị ảnh hưởng nhất là L5 và S1, tiếp đến là L4 và L5
Đau dữ dội vùng thắt lưng, đặc biệt khi vận động
Cơn đau cấp tính giảm dần, nhưng sau vài ngày, đau lan xuất hiện ở một bên mông, mặt sau hoặc mặt ngoài của đùi, lan xuống bắp chân và bàn chân
Có thể kèm tê hoặc dị cảm ở bắp chân hoặc bàn chân
Khám lâm sàng:
Bệnh nhân đứng với tư thế gù lưng hoặc với mất đường cong sinh lý phía trước của cột sống thắt lưng
Gập người ra trước bị hạn chế rõ
Nghiêng người sang bên thường không đau và dễ thực hiện
Nâng chân thẳng bị hạn chế ở bên bị ảnh hưởng
Trường hợp nặng: nếu khối thoát vị nằm gần trung tâm → có thể chèn ép đuôi ngựa (cauda equina) → gây:
Mất cảm giác bàng quang
Bí tiểu
Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)
Dx, Tx
MRI: cho thấy hình ảnh đĩa đệm và rễ thần kinh bị chèn ép
❖ Điều trị:
Nghỉ ngơi, có thể đắp áo bột hoặc đeo đai lưng từ 6–12 tuần
Tiêm nội đĩa đệm enzym chymopapain → giúp phân hủy một phần khối đĩa đệm bị thoát vị
Kiểm soát cơn đau
❖ Phẫu thuật:
Diskectomy hoặc Microdiskectomy – cắt bỏ phần đĩa đệm chèn ép lên rễ thần kinh