Sciatica Spinal stenosis Disc prolapse Flashcards

(17 cards)

1
Q

Đau thần kinh tọa, hẹp ống sống, thoát vị đĩa đệm

Đau thần kinh tọa (Sciatica)

A

❖ Sciatica là một tập hợp triệu chứng bao gồm đau do chèn ép và/hoặc kích thích một trong năm rễ thần kinh tạo nên dây thần kinh tọa, hoặc do chèn ép trực tiếp dây thần kinh tọa.

❖ Đau lan từ mông xuống mặt sau hoặc mặt bên của chi dưới.

❖ Ngoài đau, có thể có tê, yếu cơ, khó cử động hoặc kiểm soát chân.

❖ Thông thường, triệu chứng chỉ xuất hiện ở một bên cơ thể.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Đau thần kinh tọa (Sciatica)

Nguyên nhân

A

Chèn ép rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc rễ thần kinh cùng S1, S2, S3, hoặc ít gặp hơn do chèn ép chính dây thần kinh tọa.

Trượt đốt sống (Spondylolisthesis): đốt sống trượt lên nhau

Chèn ép thần kinh tọa hoặc thần kinh đùi sau

Thoát vị hoặc trượt đĩa đệm

Hẹp ống sống (Spinal stenosis): ống sống hẹp chèn ép tủy

Hội chứng cơ hình lê (Piriformis syndrome):

15% dân số có dây thần kinh tọa đi xuyên qua cơ hình lê

Khi cơ này co thắt do chấn thương → chèn ép thần kinh tọa

Rối loạn khớp cùng chậu: thói quen xấu như ngồi lâu gây kích thích

Mang thai: tử cung đè vào dây thần kinh tọa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)

A

Có triệu chứng giống đau thần kinh tọa do chèn ép rễ thần kinh, nhưng thực ra do chèn ép dây thần kinh ở vùng ngoại vi, thường bởi căng cơ hoặc dây chằng.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)

Triệu chứng

A

Đau dữ dội vùng lưng dưới, lan xuống mông và chân

Đau tăng khi vận động mạnh hoặc cúi người

Có thể chỉ là cảm giác nhẹ, tê vùng mông hoặc chân

Tê, yếu cơ chi dưới

Phản xạ giảm

Có thể xuất hiện điểm đau kích thích, khi ấn vào rất nhạy cảm và gây đau lan

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)

Chẩn đoán

A

Chẩn đoán:
Bệnh nhân được yêu cầu thực hiện nhiều tư thế và động tác như:
đi bằng ngón chân, gót chân, cúi tới lui, xoay cột sống, nằm ngửa, nâng chân thẳng…

→ Nếu đau tăng khi làm các động tác này → nghi ngờ đau thần kinh tọa

Chụp cộng hưởng từ (MRI thần kinh) xác định được tới 95% trường hợp nặng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Pseudo-sciatica (đau thần kinh tọa giả)

Điều trị

A

❖ Điều trị:
Thuốc kháng viêm (NSAIDs hoặc corticosteroid uống)

Thuốc giảm đau, nghỉ ngơi có giới hạn

Tiêm steroid ngoài màng cứng

Châm cứu / Vật lý trị liệu / Trị liệu thần kinh cột sống

❖ Phẫu thuật:
Discectomy: phẫu thuật cắt bỏ phần đè ép lên dây thần kinh như đĩa đệm thoát vị, gai xương, v.v.

Laminectomy: phẫu thuật cắt bỏ cung sau (lamina) đang đè lên dây thần kinh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Hẹp ống sống (Spinal Stenosis)

A

❖ Hẹp ống sống là tình trạng ống sống bị thu hẹp và chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, có thể gây thiếu máu ở vùng đuôi ngựa (cauda equina).

❖ Thường xảy ra do quá trình thoái hóa tự nhiên của cột sống khi có tuổi.

❖ Nguyên nhân:
Hẹp bẩm sinh (Congenital stenosis)

Hẹp sau thoái hóa (Postdegenerative stenosis) – do thoái hóa cột sống (spondylosis)

Hẹp thứ phát do:

Bệnh Paget

U cột sống

Thoát vị đĩa đệm

Loãng xương

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Hẹp ống sống (Spinal Stenosis)

Ảnh hưởng tới gì , Sx

A

Hẹp ống sống có thể ảnh hưởng đến:
Cột sống cổ (cervical)

Cột sống thắt lưng (lumbar)

Hoặc cả hai

❖ Triệu chứng:
Đau khi đứng lâu hoặc đi bộ, lan xuống chi dưới

Giảm hoặc hết đau khi ngồi nghỉ hoặc nằm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Hẹp ống sống thắt lưng (Lumbar spinal stenosis)

Nguyên nhân

A

Nguyên nhân:

Phì đại khớp sau hoặc viêm khớp mấu khớp (osteoarthritis)

Trượt đốt sống (spondylolisthesis)

Dày dây chằng dọc trước lan tỏa (DISH)

Bệnh đĩa đệm thoái hóa

Thường xảy ra sau tuổi 50, nam nữ bị ảnh hưởng như nhau

Đau thắt lưng có thể có hoặc không

Bệnh nhân thường thấy dễ chịu hơn khi gập người về trước

Đau nặng hơn khi ưỡn lưng hoặc duỗi hông

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Hẹp ống sống thắt lưng (Lumbar spinal stenosis)

Chẩn đoán

A

❖ Chẩn đoán:
MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất

Khám lâm sàng và hỏi bệnh sử (chấn thương, mức độ triệu chứng)

X-quang có thể thấy thoái hóa đĩa đệm hoặc viêm khớp

Chụp tủy (Myelogram)

Xạ hình xương (Bone scan)

CT (CAT scan)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Hẹp ống sống thắt lưng (Lumbar spinal stenosis)

Tx

A

❖ Điều trị:
Giảm cân, thay đổi hoạt động sinh hoạt, ví dụ: dùng gậy để tránh phải đứng lâu

Vật lý trị liệu

Tiêm steroid ngoài màng cứng để giảm đau

Nếu triệu chứng nặng hơn, có thể cần phẫu thuật:

Laminectomy hoặc Foraminotomy để giải phóng chèn ép lên rễ thần kinh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Hẹp ống sống cổ (Cervical spinal stenosis)

A

Nguyên nhân:

Thoái hóa đốt sống cổ

DISH

Vôi hóa dây chằng dọc sau (posterior longitudinal ligament)

Thường gặp ở nam giới, độ tuổi 40–60

Triệu chứng:

Tê bì hoặc yếu chi trên

Đau lan

Teo cơ

Rối loạn cảm giác – vận động

Chẩn đoán: MRI hoặc CT

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)

A

❖ Khớp gian đốt sống phía trước (anterior intervertebral joints) được thiết kế để chịu lực và nâng đỡ, ít tham gia vào vận động.
❖ Mặt khớp của các đốt sống liền kề được phủ bởi sụn hyalin, được nối với nhau bằng đĩa đệm sợi sụn và dây chằng.
❖ Đĩa đệm thay đổi về kích thước và độ dày tùy theo vùng của cột sống.
❖ Mỗi đĩa đệm gồm hai phần:

Vòng sợi (annulus fibrosus) ở bên ngoài

Nhân nhầy (nucleus pulposus) ở bên trong, có cấu trúc gelatin

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Nhân nhầy (nucleus pulposus)

A

Có cấu trúc giống sụn hơn là sợi, và rất đàn hồi

Nằm lệch ra phía sau và có hàm lượng nước cao đến khi về già

Chức năng:

Hấp thụ lực, giãn nở khi bị nén ép

Không có mạch máu (avascular)

Theo tuổi, nhân nhầy mất độ căng, mỏng đi do mất nước và thoái hóa

❖ Gập lưng quá mức (hyperflexion) có thể:
Làm rách đĩa đệm

Gây gãy thân đốt sống kế cận

Do chấn thương hoặc thoái hóa

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)

Cơ chế bệnh sinh

A

Cơ chế bệnh sinh:
Một phần nhân nhầy dạng gelatin trồi ra qua vòng sợi bị yếu, thường là phía sau – bên (postero-lateral)

Nếu khối thoát vị nhỏ, nó gây phồng, chạm vào dây chằng dọc sau nhạy cảm với đau → gây đau lưng

Nếu lớn, phần nhân nhầy thoát vị xuyên qua dây chằng dọc sau → có thể chèn ép vào rễ thần kinh gây đau thần kinh

Rễ thần kinh bị ảnh hưởng là rễ thần kinh rời khỏi tủy sống ngay dưới mức đĩa đệm bị tổn thương
→ Ví dụ: thoát vị đĩa đệm giữa L4 và L5 sẽ ảnh hưởng đến rễ thần kinh L5

❖ Tác động thứ phát:
Thoái hóa đĩa đệm tiến triển theo thời gian, có thể dẫn đến thoái hóa khớp (viêm khớp) sau nhiều năm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)

Đặc điểm lâm sàng

A

Đặc điểm lâm sàng:
Bệnh nhân thường nằm trong độ tuổi 35 đến 55

Các vị trí thường bị ảnh hưởng nhất là L5 và S1, tiếp đến là L4 và L5

Đau dữ dội vùng thắt lưng, đặc biệt khi vận động

Cơn đau cấp tính giảm dần, nhưng sau vài ngày, đau lan xuất hiện ở một bên mông, mặt sau hoặc mặt ngoài của đùi, lan xuống bắp chân và bàn chân

Có thể kèm tê hoặc dị cảm ở bắp chân hoặc bàn chân

Khám lâm sàng:

Bệnh nhân đứng với tư thế gù lưng hoặc với mất đường cong sinh lý phía trước của cột sống thắt lưng

Gập người ra trước bị hạn chế rõ

Nghiêng người sang bên thường không đau và dễ thực hiện

Nâng chân thẳng bị hạn chế ở bên bị ảnh hưởng

Trường hợp nặng: nếu khối thoát vị nằm gần trung tâm → có thể chèn ép đuôi ngựa (cauda equina) → gây:

Mất cảm giác bàng quang

Bí tiểu

17
Q

Thoát vị đĩa đệm (Disc Prolapse)

Dx, Tx

A

MRI: cho thấy hình ảnh đĩa đệm và rễ thần kinh bị chèn ép
❖ Điều trị:
Nghỉ ngơi, có thể đắp áo bột hoặc đeo đai lưng từ 6–12 tuần

Tiêm nội đĩa đệm enzym chymopapain → giúp phân hủy một phần khối đĩa đệm bị thoát vị

Kiểm soát cơn đau

❖ Phẫu thuật:
Diskectomy hoặc Microdiskectomy – cắt bỏ phần đĩa đệm chèn ép lên rễ thần kinh