Vob4 Flashcards Preview

CôNganielts > Vob4 > Flashcards

Flashcards in Vob4 Deck (42):
1

remarkable

đáng chú ý = noticeable

2

buoyant

nổi

3

fire-resistant

chống lửa

4

millennia

số nhiều của millennium (thiên niên kỉ)

5

sarcophagi

sarcophagus (quan tài đá)

6

beehive

tổ ong

7

sandal

giầy sandan

8

extraoridinary

khác thường (unsual = abnormal), phi thường (tremendous)

9

defence

phòng thủ, bảo vệ --> self-defence, national defense

10

family-owned

gia đình làm chủ

11

top-quality

chất lượng đỉnh

12

strip

vắt cạn, lột ra

13

damp

ẩm ướt, sự ẩm ướt

14

axe

cái rìu

15

husk

vỏ khô

16

granule

hạt nhỏ

17

virtual

thực sự, (vật lí ảo)

18

screw cap

nắp vặn đinh ốc

19

sustainable

có thể chịu đựng được

20

triumph

sự chiến tháng (a feeling/sense of triump)

21

variant

biến thể, biến đổi (variable)

22

like-minded

cùng quan điểm

23

locomotive

đầu máy

24

practitioner

học viên

25

individualism

chủ nghĩa cá nhân

26

motto

châm ngôn

27

enforcement

thực thi

28

deliberately

thong thả

29

prosecution

truy tố

30

arsonist

kẻ phá hoại

31

cue

gợi ý

32

downright

thẳng thắn

33

acquisition

sự giành được, sự kiếm được

34

endeavor

nổ lực

35

deserve

xứng đáng

36

scrutiny

sự giám sát

37

supremely

vô cùng

38

relevant

hợp lí, thích hợp (appropriate)

39

presumably

đoán chừng

40

prosecute

truy tố (V)

41

destructive

phá hoại

42

divergent

khác nhau