Vob7 Flashcards Preview

CôNganielts > Vob7 > Flashcards

Flashcards in Vob7 Deck (56):
1

conservationits

người ủng hộ bảo vệ môi trường/nhà bảo tồn

2

airborne

được chở bằng máy bay

3

uneven

không bằng phẳng

4

plain

đồng bằng

5

interior

ở trong/ phần trong/ nội địa

6

distinct

riêng biệt/ khác biệt/ rõ ràng dễ nhận thấy

7

resemble

giống với, tương tự

8

vegetation

thực vật, cây cối nói chung

9

colonise

chiếm làm thuộc địa

10

exceed

vượt quá

11

onward

về phía trước, tiến lên

12

pirate

kẻ cướp biển/ hải tặc

13

exponentially

theo hàm mũ

14

exploitation

sự khai lợi/sự khai khẩn

15

process

quá trình/sự tiến triển

16

exacerbate

làm tăng lên/làm trầm trọng

17

dedicate

cống hiến/ hiến dâng

18

repatriation

sự hồi hương/sự trở về nước

19

treacherous

phản bội/lừa dối

20

environmentalist

nhà môi trường học/ người quan tâm bảo vệ môi trường

21

unprecedented

chưa từng thấy/không có tiền lệ

22

payload

trọng tải

23

warden

dân phòng/ hiệu trưởng/ người có trách nhiệm giám sát

24

juvenile

thuộc thanh thiếu niên

25

territory

lãnh thổ (đất đai thuộc chủ quyền một nước)

26

lumber

dđống lộn xộn

27

regeneration

sự tái sinh/sự phục hồi

28

intersection

sự giao nhau/ sự cắt ngang

29

eradicate

nhổ rễ

30

infection

bệnh lây nhiễm

31

hybrid science

vật lai/ lai

32

be prone to

có thể xảy ra (nhất là cái không mong muốn)

33

overlay

vật phủ lên vật khác

34

epidemiology

khoa nghiên cứu bệnh dịch

35

halt

sự tạm dừng

36

provision

sự cung cấp/ đồ dự phòng

37

overlook

trông nom/ sự giám sát

38

abstract

trừu tượng/ bản tóm tắt

39

devoid

trôống rỗng

40

explicit

rõ ràng/ dứt khoát/ nói thẳng

41

betray

phản bội/ lừa dối

42

arousal

suốt ngày đêm

43

straightforward

trung thực, thẳng thắn/ không phức tạp

44

pool

đào xới

45

genre

theể loại

46

trigger

cò súng/ hành động nhanh/ khởi sự một quá trình

47

dorsal

thuộc phần lưng

48

ventral

thuộc phần bụng

49

caudate

có đuôi

50

precede

đi trước/ nói trước/ đặt trước

51

avoidance

sự tránh

52

labyrinth

mê hồn trận/ trạng thái rắc rối phức tạp

53

intricate

phức tạp/ khó hiểu

54

studious

chăm chỉ, siêng năng

55

surge

sự trào lên

56

submission

sự khuất phục/ Sự trình bày đem ra xem xét