Vob9 Flashcards Preview

CôNganielts > Vob9 > Flashcards

Flashcards in Vob9 Deck (61):
1

hollow

trống rỗng/ lỗ trủng

2

tint

nhuộm màu

3

reputation

tiếng (tốt, xấu)/ sự nổi tiếng

4

artistic

thuộc nghệ thuật/ có tính nghệ thuật

5

carftsmen

thợ thủ công

6

counter

(n) quầy tính tiền/ (v) phản đối, chống lại chặn lại

7

horticultural

thuộc làm vườn

8

advancement

sự tiến lên, sự tiến bộ (progress)

9

beverage

đồ uống, thức uống

10

inhabitant

dân cư, người cư trú

11

glimpse

cái nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua

12

pursue

dđuổi theo

13

unmistakable

đáng tin cậy, không thể nhầm lẫn

14

denude

tước đoạt, lấy đi

15

trawling

sự đánh cá bằng lưới

16

striking

nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý

17

retain

giữ lại, ngăn giữ được

18

arbitrary

(n) người độc đoán/ (a) độc đoán

19

assemblage

sự tụ họp,sự tập hợp

20

shoal

nông, cạn không sâu/ (n) chỗ nước cạn

21

campaigner

người tham gia chiến dịch

22

articulate

khớp lại với nhau/ đọc, phát âm rõ ràng

23

enthusiasm

sự hăng hái sự nhiệt tìnn

24

otherwise

Khác/ nếu không thì/ về mặt khác

25

browsing

sự duyệt qua

26

impenetrable

không thể xuyên thủng, không thể hiểu thấu được

27

barren

cằn cỗi

28

catalyse

gây xúc tác

29

failure

sự thất bại

30

meltdown

hiện tượng bùng nổ ….

31

prolonged

kéo dài, được nối dài thêm

32

post-mortem

sự khám nghiệm sau khi chết

33

blame

(v) khiển trách/ (n) lỗi, trách nhiệm, sự khiển trách

34

commentary

bài bình luận, lời chú thích

35

scrutiny

sự khảo sát kĩ lưỡng

36

governance

sự cai trị/ sự thống trị

37

intense

mạnh, có cường độ lớn

38

constructive

có tính cách xây dựng

39

devolve

trao cho, ủy thác cho

40

committee

ủy ban

41

audit

sự kiểm tra sổ sách

42

dedicate

cống hiến

43

radial

bán kính, hướng tâm

44

guideline

nguyên tắc chỉ đạo, đường lối

45

remuneration

sự thưởng, sự trả công, tiền thù lao

46

executive

sự thi hành

47

regulatory

người lãnh đạo, người điều chỉnh

48

tyranny

sự chuyên chế

49

insatiable

không thể thỏa mãn, tham lam vô đối

50

appetite

sự ngon miệng/ lòng ham muốn, sự khao khát

51

combat zone

vùng chiến đấu

52

glare

ánh sáng chói/ chiếu sáng (v)

53

incentivise

(v) khuyến khích

54

transparency

kính ảnh

55

shareholder

investor

56

thoughful

có suy nghĩ, chín chắn, chu đáo, quan tâm (considerate)

57

morality

đạo đức

58

capitalism

chủ nghĩa tư bản

59

encompass

vây quanh, bao quanh

60

realignment

sự tổ chức lại

61

erode

xói mòn, ăn mòn