第30课:我来了两个多月了 Flashcards Preview

汉语教程-初级 > 第30课:我来了两个多月了 > Flashcards

Flashcards in 第30课:我来了两个多月了 Deck (43):
1

生活

shēnghuó
live,life
sinh hoạt, cuộc sống, công việc

2

差不多

chàbuduō
approximately

3

习惯《習慣》

xíguàn
be accustomed to,be used to,habit
quen; thói quen

4

气候《氣﹣》

qìhòu
climate
Khí hậu, hoàn cảnh, môi trường

5

干燥《乾﹣》

gānzào
arid,dry
Khô, hanh, khô khan, chán

6

干净《乾淨》

gānjing
clean,neat & tidy
净/tịnh: sạch sẽ; hết sạch; lôi thôi, dài dòng

7

cài
dish,vegetable
thái: rau; món ăn

8

油腻《﹣膩》

yóunì
oily,greasy
Du nhị: ngậy, ngấy, nhiều dầu
贰(弍)/èr/nhị: số 2 dùng trong ngân hàng

9

牛奶

niúnǎi
milk

10

不过《﹣過》

búguò
but,however

11

kuài
classifier for sth shaped like chunks,lumps

12

点心《點﹣》

diǎnxin
pastry,snack

13

从来《從來》

cónglái
from past to present,always
trước giờ, chưa hề, luôn luôn

14

午觉《﹣覺》

wǔjiào
afternoon nap

15

散步

sànbù
go for a walk
散/tán: tản ra, toả ra

16

功课《﹣課》

gōngkè
schoolwork,home work

17

记住《記﹣》

jìzhù
keep sth firmly in mind,bear in mind,learn by heart
记:remember

18

一般

yìbān
general,usual,common
nhất ban: thông thường, phổ biến, 1 loại, như nhau

19

感谢《﹣謝》

gǎnxiè
thanks

20

父母

fùmǔ
parents

21

机会《機會》

jīhuì
chance,opportunity

22

原来《﹣來》

yuánlái
original,at first
lúc đầu; hoá ra, thì ra

23

延长《﹣長》

yáncháng
Lengthen, extend
diên tràng: kéo dài

24

练《練》

liàn
practise

25

气功《氣﹣》

qìgōng

26

quite a few

27

不一定

bùyídìng
not necessarily,not regular,maybe,not certain

28

钟头《鐘頭》

zhōngtóu
hour

29

效果

xiàoguǒ
effect,result

30

tǐng
quite,rather;straight,erect,endure,straighten up
đỉnh: xuất sắc, kiệt xuất
廷/tíng/đình: triều đình; court

31

好处《﹣處》

hǎochù
good,benefit,advantage;có lợi, lợi ích
处/chù:xứ: nơi chốn; place, point
chǔ/xử: cư xử, xử phạt; ăn ở, sống

32

坏处《壞處》

huàichù
harm,disadvantage
hoại xứ

33

慢性病

mànxìngbìng
chronic disease
慢/mạn: chậm, ngạo mạn

34

高血压《﹣壓》

gāoxuèyā
high blood pressure
压/áp: đè, dồn, áp sát

35

失眠

shīmián
suffer from insomnia,sleeplessness
thất miên

36

必须《﹣須》

bìxū
must,have to
tất tu

37

打鱼《﹣魚》

dǎyú
go fishing;đánh cá

38

shài
dry(in the sun)
sái: nắng chiếu, phơi
三天打鱼,两天晒网

39

座位

zuòwèi
seat,place to sit

40


be worried
phạ

41

涂《塗》


spread,apply,smear
đồ

42

油漆

yóuqī
paint
du tất

43

裤子《褲﹣》

kùzi
trousers 👖