level six Flashcards Preview

Vietnamese Frequency List > level six > Flashcards

Flashcards in level six Deck (17):
1

bất kỳ

any

2

mới

new

3

làm việc

to work

4

phần

part/portion

5

nơi

place/location

6

sống

to be alive/to be raw

7

sau khi

afterwards/after

8

trở lại

to return to/to come back

9

ít

a little

10

tròn

round

11

tên

name

12

chỉ là

just

13

hình thức

outward appearance

14

tuyệt vời

great

15

nghĩ

to think

16

trường tiểu học

elementary school

17

sáu

six