Unit 5 English Grade 8 Flashcards
(22 cards)
1
Q
Ngày kỉ niệm (n)
A
Anniversary (n)
2
Q
Mái vòm (n)
A
Archway
3
Q
Lễ hội (hoá trang) (n)
A
Carnival
4
Q
Bắt tay (v)
A
Clasp
5
Q
Kỉ niệm (v)
A
Commemorate
6
Q
Nghi lễ (n)
A
Ceremony
7
Q
Hiệu lệnh (n)
A
Command
8
Q
Bạn đồng hành (n)
A
Companion
9
Q
Đánh bại (v)
A
Defeat
10
Q
Đế chế,vua (n)
A
Emperor
11
Q
Thả trôi nổi (v)
A
Float
12
Q
Cốm (n)
A
Rice flake
13
Q
Kẻ xâm lược(n)
A
Invader
14
Q
Vui vẻ (adj)
A
Joyful
15
Q
Đèn trời(n)
A
Lantern
16
Q
Lễ vật(n)
A
Offering
17
Q
Đám rước (n)
A
Procession
18
Q
Bảo tồn (v)
A
Preserve (v)
19
Q
Nghi thức ( trong lễ hội,tôn giáo) (n)
A
Ritual
20
Q
Nhã nhạc cung đình
A
Royal court music
21
Q
Hối hận (v)
A
Regret
22
Q
Cảnh quan (n)
A
Scenery