300 SC Flashcards Preview

SAT > 300 SC > Flashcards

Flashcards in 300 SC Deck (51)
Loading flashcards...
1

Dispute (v/n)

Bàn cãi, tranh luận

2

Contempt (n)

Sự coi khinh, khinh thường

3

Unimpeachable (dj)

Rất chắc chắn, không thể bắt bẻ

4

Confront (v)

Đối mặt

5

Render (v)

Dâng, nộp
Đưa ra, nêu ra
Biểu hiện, dta
Trả lại, hoàn lại

6

Reciprocal (adj)

Qua lại, cả đôi bên

7

Defy (v)

Thách thức
Bất chấp, coi thường

8

Muddle (n/v)

Lộn xộn, lung tung, rối ren

9

Plenitude (n)

Sự đầy đủ, sung túc, phong phú

10

Designate (v)

Chỉ định, bổ nhiệm

11

Spontaneous (adj)

Tự phát, tự sinh

12

Mirth (n)

Sự vui vẻ, vui đùa

13

Effrontery (n)

Mặt dày, vô liêm sỉ

14

Schism (n)

Ly giáo, phân li

15

Cater (v)

Phục vụ, mua vui
Cung cấp lương thực

16

Preeminent z(adj)

Ưu việt, hơn hẳn

17

Unscathed (adj)

Không bị tổn thương

18

Restive (adj)

Khó bảo, ngang bướng, cứng đầu cứng cổ

19

Clandestine (adj)

Giấu giếm, bí mật

20

Appeal (n)

Lời kêu gọi, khẩn cầu

21

Lucrative (adj)

Có lơi, sinh lợi

22

Panache (n)

Phô trương, huyênh hoang

23

Magisterial (a)

Thầy, quyền uy, có uy tín

24

Timid (a)

Rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn

25

Refrain (v)

Kìm lại, dằn lại

26

Venture (v)

Liều mình, mạo hiểm

27

Tout (v)

Chào khách, chào hàng

28

Perpetrate (v)

Phạm, gây ra

29

Contemplate (v)

Dự tính, dự liệu

30

Cantankerous (a)

Khó tính, gắt gỏng, hay gây gổ