Standard Vocabulary Flashcards Preview

My love > Standard Vocabulary > Flashcards

Flashcards in Standard Vocabulary Deck (469):
1

Heavy smoker

Người nghiện hút thuốc

2

Serious illness

Bệnh nặng

3

By mistake

Nhầm lẫn

4

By myself

On my own

5

On strike

Bãi công

6

By chance

Tình cờ, ngẫu nhiên

7

On purpose = intentional = deliberate

Cố ý, có chủ ý

8

In business

Làm trong lĩnh vực kinh doanh

9

On business

Đang đi công tác

10

In a moment

Rất sớm, chỉ một phút nữa thôi

11

Take it in turns to do sth

Lần lượt, thay phiên nhau làm gì đó

12

Off-hand (adv)

Ngay lập tức, không chuẩn bị trước

13

Small talk

Cuộc nói chuyện xã giao (không có a small talk)

14

Keep an eye on

Để mắt, trông chừng

15

For a start

Ngay từ đầu

16

In the short term ≠ in the long term

Trước mắt ≠ về lâu về dài

17

Hang on

Đợi

18

Break the ice

Làm nóng bầu không khí (giữa những người mới gặp nhau lần đầu)

19

Quite unlike

Very different from

20

Have a lot in common ≠ have nothing in common

Có nhiều điểm chung ≠ không có điểm chung nào

21

Compare à Make a comparison of à compared with/to à compare sth with sth

So sánh (4)

22

Vocanic Eruption

Sự phun trào của núi lửa

23

Drought

Hạn hán

24

Hurricane

Bão

25

Boiling

Very hot

26

Freezing

Very cold

27

Breeze

Gió nhẹ (nhẹ hơn wind)

28

Heavy rain

Mưa nặng hạt, mưa to

29

Goat

Con dê

30

Camel

Lạc đà

31

Leopard

Con báo

32

Zebra

Ngựa vằn

33

Giraffe

Hươu cao cổ

34

Mosquito

Con muỗi

35

Whale

Cá voi

36

Shark

Cá mập

37

Eagle

Đại bàng

38

Snail

Ốc sên

39

Forehead

Trán

40

Chin

Cằm

41

Wrist

Cổ tay

42

Thumb

Ngón cái

43

Knee

Đầu gối

44

Ankle

Mắt cá chân

45

Heel

Gót chân

46

Blow your nose

Hỉ mũi

47

Fold your arms

Khoanh tay

48

Bite your nails

Cắn móng tay

49

Skinny

Gầy nhom, gầy trơ xương

50

Broad shoulders

Vai rộng

51

Moustache

Ria mép

52

Optimistic

Lạc quan

53

Miserable

Khốn khổ, khốn khổ, khổ sở

54

Reserved

Kín đáo, dè dặt

55

Reliable

Đáng tin cậy

56

Flexible

Linh hoạt, linh động

57

Common sense

Lẽ thường, lẽ phải thông thường từ kinh nghiệm sống

58

Go out with sb

Hẹn hò với ai

59

Row

argument

60

Split up = break up = separate

Chia tay(3)

61

Be expecting a baby

Sắp có em bé

62

Get to sleep

Sleep

63

Oversleep

Ngủ quên

64

Have a late night = stay up late

Ngủ trễ

65

Wash the hair

Gội đầu

66

Get to work

Đến chỗ làm việc

67

Lunch break

Giờ nghỉ trưa

68

Stay in

ở lì trong nhà

69

Have a rest = take a break

Giải lao

70

Play cards

Chơi bài

71

Washing-up

Việc rửa bát

72

Ironing

Việc ủi đồ

73

Go out

Ra ngoài

74

Currency

Tiền tệ

75

A ten-pound note

Tờ 10 pao

76

A fifty-pence piece

Đồng 50 xu

77

Charge sb 100 pound

Lấy 100 pound cho 1 dịch vụ nào đó

78

Cost of living

Vật giá

79

Standard of living

Mức sống

80

Starter = appetizer

Món khai vị

81

Main course

Món chính

82

Dessert

Món tráng miệng

83

In advance of sth

Trước cái gì đó (adv)

84

Traffic lights

Đèn giao thông

85

Crossing

Vạch trắng để qua đường

86

Road signs

Biển báo giao thông

87

Diagram

Biểu đồ

88

Break down

Bị hỏng (xe)

89

Rush hour

Giờ cao điểm

90

Traffic jam

Kẹt xe

91

Crash into

Tông vào

92

Badly injured – badly damaged

Bị thương nặng (Người)/ bị hư hỏng nặng (vật)

93

Turning

Chỗ ngoặt, chỗ rẽ

94

Pavement = sidewalk

Vỉa hè

95

Fasten the belt seat

Thắt dây an toàn

96

Borrow

Vay

97

Finance

Cấp tiền cho, bỏ vốn cho, tài trợ, hỗ trợ tài chính

98

Finance investment

Bỏ vốn đầu tư

99

Loan

Món nợ

100

Interest rate

Lãi suất

101

Pay interest

Trả lãi suất

102

Pay back abc plus xyz in interest

Trả khoản nợ abc kèm lãi xuất xyz

103

Make a profit

Làm ra lợi nhuận

104

Make a loss

Làm bị lỗ

105

Break even

Không lời không lỗ, hòa vốn

106

Expenditure

Kinh phí, chi tiêu

107

Invest in sth

Đầu tư vào cái gì

108

Capital

Vốn

109

Raw materials

Nguyên liệu thô

110

Labour

Nhân công

111

Overhead(n)

Tổng chi phí

112

Inflation

Sự lạm phát

113

In recession

Đang suy thoái, đang khủng hoảng

114

Call the capital

Huy động vốn

115

Take up

Bắt đầu một thói quen

116

Referee

Trọng tài

117

Cathedral

Nhà thờ lớn, thánh đường

118

Fountain

Vòi phun nước (công viên)

119

Look round = have a look round

Đi vòng vòng xem (shop)

120

Get lost

Đi lạc

121

Packed

crowded, full

122

Historical monument

Di tích lịch sử

123

Varied = plentiful = diverse

plentiful

124

Width

Bề rộng

125

Height

Chiều cao

126

Shallow

Nông, không sâu / nông cạn, hời hợt

127

Equality of opportunity

Sự bình đẳng về cơ hội

128

Inequality

Sự bất bình đẳng

129

Selective school

Trường có thi đầu vào

130

Comprehensive

Trường không thi đầu vào

131

indispensable

Không thể thiếu được

132

Inherent in

Sẵn có, không thể tách rời

133

Inevitable = unavoidable

Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra, tất yếu

134

Two-tier system

Hệ thống phân hóa rõ ràng thành hai cấp độ

135

Better-off ≠ less well-off

Giàu hơn, có điều kiện hơn

136

Literacy

Sự biết đọc, biết viết

137

Numeracy

Sự biết tính toán

138

Curriculum reform

Cải cách chương trình học

139

Lifelong/continuing education

Education for all ages

140

Special needs education

Giáo dục dành cho trẻ khuyết tật

141

One-to-one

Một kèm một

142

Bully

Hành hạ, bắt nạt

143

Quick-tempered/hot-tempered/hot-headed

Dễ nổi nóng, dễ cáu

144

Conservative

Bảo thủ / dè dặt, thận trọng

145

Methodical

Có phương pháp / ngăn nắp, cẩn thận

146

Get carried away

Dễ bị mất tự chủ

147

afterwards

Sau đó, về sau

148

Furthermore = More than that = Moreover =In addition = Additionally

Hơn nữa, vả lại

149

in your twenties - mid twenties - late twenties

20-30 / 24-26 / 28-30

150

Take a nap = have a nap

nghỉ trưa

151

have a lie-in

ngủ nướng (chủ nhật)

152

Snack

bữa ăn nhẹ

153

alone / on my own / by myself

một mình

154

Hepatitis

viêm gan

155

heart attack

bệnh tim

156

lung cancer

ung thư phổi

157

liver disease

bệnh về gan

158

Swollen

sưng

159

Bandage

băng

160

Stab

đâm

161

Scarf

khăn choàng cổ

162

Glove

bao tay

163

wallet/purse

164

tuition fee

học phí

165

Graduate = bachelor

cử nhân

166

postgraduate

sau đại học

167

commit a crime

phạm tội

168

Trial

phiên tòa xét xử

169

defendant/accused

bị cáo

170

be convicted of doing sth

bị tuyên bố là đã làm gì đó (phạm tội)

171

prisoner

tù nhân

172

Life sentence = =Capital punishment =Death sentence = Death penalty

Án tử hình

173

theft

tội cướp giật nói chung

174

robbery

tội ăn cướp bằng vũ lực

175

burglary

tội đột nhập ăn trộm

176

barrister

luật sư

177

shop-lifting

tội ăn cắp ở cửa hàng

178

manslaughter

tội ngộ sát

179

judge

quan tòa, thẩm phán

180

jury

bồi thẩm đoàn

181

for self-defence

vì mục đích tự vệ

182

murder

tội giết người

183

murderer

sát nhân

184

monarchy

chế độ quân chủ

185

republic party

đảng cộng hòa

186

democratic party

đảng dân chủ

187

bureaucracy

thói quan liêu, bộ máy quan liêu, các thứ giấy tờ thủ tục nhiêu khê

188

driving license

bằng lái

189

birth certificate

giấy khai sinh

190

enrolment form / registration form

đơn xin việc, đơn xin gia nhập, đơn xin học…

191

queue

xếp hàng

192

Dissolve in sth

Tan ra

193

Sb Be entitled to do sth

Được quyền làm gì đó

194

Entitle sb to do sth

Cho phép ai làm gì

195

extensive

Chuyên sâu, bao quát nhiều thông tin

196

genuine = Honest

Chân thật, thành thật

197

pickpocket

Kẻ móc túi

198

catalogue

Danh mục

199

librarian

Thủ thư (thư viện)

200

Chief (n,a)

Trưởng, đứng đầu

201

surgery

Ca phẫu thuật / phòng khám

202

counsellor

Cố vấn

203

Foster

Bồi dưỡng (encourage sth to develop)

204

Do sth through the provision of sth else

Làm cái gì bằng cách cung cấp cái gì

205

excursion

Cuộc đi chơi, du ngoạn, tham quan

206

Undeniable

Không thể chối cãi, không thể phủ nhận

207

A wide range of = a variety of = a large/small quantity of = a lot of = plenty of = a large number of = a great/wide diversity of = a vast array of

Nhiều

208

Cope with = tackle

Đối phó, đương đầu, xử lý

209

Branch

Chi nhánh ngân hàng

210

Take something into account = Take account of

Consider something along with other factors before reaching a decision.

211

Consequently, thus, therefore, hence, so

Vì vậy

212

surname

Họ

213

Banking staff

Nhân viên ngân hàng

214

Middle name

Tên lót

215

convention

Tục lệ, lệ thường

216

dismiss

Mặc kệ, gạt bỏ (ý nghĩ, lời nói…)

217

ward

Phường

218

profession

Chuyên môn

219

Employer - employee

Người thuê – người làm công

220

tailor

Thợ may

221

Closet = wardrobe

Tủ quần áo

222

Crave for

Thèm muốn, ao ước, khao khát (có thể là tích/tiêu)

223

gaunt

Hốc hác

224

heyday

Thời hoàng kim

225

passion

Đam mê

226

Obstacle

Sự cản trở, chướng ngại

227

profound

Sâu sắc, thâm thúy / ảnh hưởng sâu rộng

228

commit

Phạm phải (sai lầm, tội…)

229

Committed

Tận tâm

230

brisk

Nhanh nhẹn, lanh lợi

231

Greed à greedy

Thói tham lam à tham lam

232

Strive for sth / strive to do sth

Đấu tranh / phấn đấu, nỗ lực để đạt dc sth

233

despise

Khinh miệt

234

Conceited = Arrogant

Tự phụ, kiêu ngạo

235

Assess

Đánh giá / định giá

236

objective

Khách quan

237

halo

Hào quang

238

Promote sb from sth to sthà be promoted

Tiến cử ai vào vị trí cao hơn / được thăng chức

239

Win, obtain, gain, earn promotion

có, nhận được

240

Monthly instalment

Trả góp hàng tháng

241

To lose face

Mất mặt

242

embroider

thêu

243

Share out = distribute

Phân phát

244

To be aware of = aware that

Nhận thức được, biết được

245

On odd days

Ngày xưa

246

Broken rice

Cơm tấm

247

corn

Bắp

248

Instant noodle

Mỳ ăn liền

249

Heartless = unthoughtful

Vô tâm

250

Sore-throat

Đau họng

251

Tide sb through sth

Giúp ai vượt qua cái gì

252

Grieved

Đau lòng

253

Neglect

Bỏ mặc

254

Cosmetic

Mỹ phẩm

255

Theory

Lý thuyết

256

Fastidious

Khó tính

257

Considerate

Quan tâm, chu đáo

258

Justify

Thanh minh, chống chế

259

Imitate

Bắt chước, làm theo, noi gương

260

Conflict

Mâu thuẫn

261

Sector

Khu vực, lĩnh vực

262

Factor

Nhân tố

263

Discipline

Kỉ luật

264

Consistent

Kiên định

265

Sensible

Hợp lý, đúng đắn

266

Background

Gia cảnh

267

Versatile

Biết nhiều

268

Straight-forward

Thẳng thắn

269

faithful

Chung thủy

270

lure

Nhử

271

explain

giải thích

272

dreamy

Mơ mộng

273

assured

Tự tin, Chắc chắn sẽ xảy ra

274

admission

Sự chấp nhận gia nhập một tổ chức

275

Gain admission to

Giành được quyền gia nhập tổ chức nào đó

276

From time to time = Now and then = Occasionally = At times

Có lúc, đôi khi, thỉnh thoảng

277

Fighting off

To defend against or drive back someone or something, such as a hostile force or an infection

278

Go down with = come down with

Mắc (bệnh)

279

Fundamental

Thiết yếu

280

Judge

Phán đoán, đánh giá

281

Promote = stimulus

Thúc đẩy

282

As a matter of course

Là một vấn đề nghiễm nhiên phải làm

283

Insist

yêu cầu

284

Insist

Khẳng định, quả quyết = protest

285

You are asking too much of…

Bạn đang đòi hỏi quá nhiều ở…

286

It does no harm if you…

Bạn làm…cũng không mất gì.

287

As a consequence

Hệ quả là (conjunction)

288

Take up

Chiếm chỗ / chiếm thời gian

289

It won’t take up too much of your time

Không mất quá nhiều thời gian của bạn đâu

290

Expand on sth (a point)

Giải thích rõ hơn về sth

291

For benefit of sb

Vì lợi ích của ai

292

Complain to sb/ at / about

Phàn nàn về việc gì

293

Protest about/against/at sth

Phản đối (3 cách dùng)

294

object that / object to doing sth

Phản đối (2 cách dùng)

295

Protest sth

Cam đoan, quả quyết

296

Find fault with sb/sth

Bới lông tìm vết, soi mói

297

Tend to

Có khuynh hướng

298

Show no remorse

Không hề tỏ ra hối cải

299

Praiseworthy

Đáng khen

300

Be praised for

Dược khen ngợi vì…

301

Praise to the skies

Tâng bốc lên mây

302

Pay tribute to

Tri ân ai

303

Be grateful to sb for sth

Biết ơn ai đó

304

Promise to be

Hứa hẹn ntn (rất vui, rất hấp dẫn…)

305

Promising (adj)

Hứa hẹn, đầy triển vọng

306

Things aren’t what they used to be.

????

307

Keep in touch with

Giữ liên lạc

308

Hear of

Nghe được tin tức gì về ai

309

Hear from

Liên lạc được với ai

310

Look back (on sth)

Nghĩ về chuyện gì đó, giai đoạn nào đó (trong quá khứ)

311

Advocate sth / doing sth / that clause

chủ trương, tán thành, ủng hộ (quan điểm, biện pháp)

312

Deduce ( + that clause) = infer

Suy luận ra rằng

313

coherent

Cấu trúc tốt, mạch lạc, chặt chẽ

314

comprehensive

Toàn diện, covering all that is relevant

315

thorough

Tỉ mỉ, chu đáo / thấu đáo, triệt để

316

In sequence

Theo thứ tự

317

Widespread (a)

Xảy ra ở nhiều người, ở khắp nơi (widespread support)

318

Conceive = think up

Nghĩ ra được (a plan)

319

contradict

Cãi lại, phủ nhận, mâu thuẫn

320

convene

Hội họp, họp lại

321

Demonstrate = show

Cho thấy rằng, chứng tỏ rằng (dẫn chứng, bằng chứng) = show; Trình bày, diễn giải, giải thích (how to do sth, how to make…)

322

Crucial

Cốt yếu, chủ yếu

323

Reiterate

Lặp lại

324

Account for sth

Lý giải sth

325

Account for = lead to

Dẫn đến

326

Be forced to conclude

Buộc phải chấp nhận, kết luận rằng

327

Make a note of

Ghi chú lại

328

Have a tendency to do sth

Có khuynh hướng làm gì

329

Career orientation

Định hướng nghề nghiệp

330

Be at the peak/height of your career

Trên đỉnh cao sự nghiệp

331

Widen skills

Phát triển kĩ năng

332

Like = be keen on = be fond of

Thích (keen hay dùng trong câu phủ định)

333

Apply to sb for sth

Xin việc

334

Apply sth to sth

ứng dụng

335

warehouse

Kho hàng của công ty

336

storage

Nhà kho

337

bargain

Trả giá

338

refund

Trả hàng + hoàn tiền

339

reimbursement

Tiền được nhận lại sau khi bỏ tiền túi để thực hiện nhiệm vụ công ty giao

340

Trade discount

Chính sách giảm giá cho đại lý

341

Quantity discount

Chính sách giảm giá cho người mua số lượng lớn

342

Cash discount

Chính sách giảm giá cho đại lý bán chạy, thu hồi vốn nhanh

343

Method of payment

Phương thức thanh toán

344

Pay cash

Trả tiền mặt

345

Credit card

Thẻ tín dụng, ko có tiền trong thẻ

346

Debit card

Thẻ thanh toán, có tiền trong thẻ

347

COD

Trả tiền khi nhân viên giao hàng

348

Our of stock

Hết hàng

349

Available = be on stock

Còn hàng

350

After sales service

Dịch vụ hậu mãi

351

Pocket money

Tiền tiêu vặt

352

Marketing research

Nghiên cứu thị trường

353

Conceal

Che giấu

354

In fact = actually = practically = indeed = to all intents and purposes = in effect

Thực tế là…

355

Gross profit

Lợi nhuận gồm thuế

356

Net profit

Lợi nhuận sau thuế (lãi ròng)

357

Market share

Thị phần

358

Sales

Doanh số bán ra

359

distributor

Người phân phối

360

Subsidiary = affiliate = branch

Công ty chi nhánh

361

Retailer

Chi nhánh bán lẻ

362

Turnover = sales

Tiền bán được

363

Revenue = income

Toàn bộ tiền thu dc gồm tiền bán dc, tiền đầu tư vào đâu đó…

364

Dedicated = committed = devoted

Tận tụy

365

addictive

Gây nghiện, dễ ghiền

366

innovation

Sự đổi mới, cái mới

367

Corporate culture

Văn hóa công ty

368

Corporate logo = trademark

Lô gô công ty

369

Corporate image

Hình ảnh doanh nghiệp trong mắt người tiêu dùng

370

Unveil

Tiết lộ

371

segment

Phân khúc

372

taste

Thị hiếu

373

Bring sth down

Hạ cái gì đó xuống

374

Put sth up

Nâng lên

375

Bottom out

Chạm đáy

376

Pick up

Nhích lên

377

halve

Giảm đi một nửa

378

Cut cost by…

Giảm…chi phí

379

Admittedly,

Phải thừa nhận rằng,

380

To make it short = in a nutshell = on the whole = in summary

????

381

Positives and negatives

pros and cons

382

Just the same = all the same = however

Tuy nhiên (3)

383

Consist of = include = be comprised of = be composed of

Bao gồm

384

In particular = to be specific = particularly = in detail

Cụ thể là

385

Quite a few = a good few

Khá nhiều

386

Be regarding = be concerning = be relating

Liên quan đến

387

Plausible = sensible = reasonable

Hợp lý

388

reasonable

Hợp lý, biết điều, phải chăng

389

Criterion à criteria (plural)

Tiêu chí, nguyên tắc đánh giá một cái gì đó

390

Argument

Lý lẽ, lập luận

391

In total

Tổng cộng

392

Survey

Khảo sát

393

Research into/on sth

Nghiên cứu về cái gì

394

Deciding

Có tính quyết định (deciding factor)

395

Reasons for doing sth

????

396

Accommodation

Chỗ ở

397

Accuse

Buộc ai tôi gì

398

Adequate

Thích đáng, thỏa đáng, tương xứng

399

Aggressive

Hung hăng, công kích

400

Alternative a/n

Khác / = option

401

alternatively

used to introduce a suggestion that is a second choice or possibility

402

amusing

Vui vẻ, có tính giải trí, enjoyable

403

Arise

Xuất hiện, phát sinh

404

Attempt

Cố gắng, nỗ lực

405

Make an effort

Cố gắng, nỗ lực

406

In an effort to

Trong một nỗ lực để làm gì đó

407

Make every effort to

Cố gắng hết sức làm gì đó

408

Quite an effort

Là cả một nỗ lực (ý nói khó khăn)

409

With (an) effort

Với nhiều nỗ lực (ý nói khó khăn)

410

Bend your mind / efforts to sth

Dồn hết tâm lực / nỗ lực vào một cái gì đó

411

Awkward

Lung túng, ngượng nghịu / khó xử

412

baggage

Hành lý

413

representative

Người đại diện

414

Cease to do sth

Dừng, ngừng

415

Characteristic

Đặc trưng, tiêu biểu cho ai, cái gì

416

commission

Hoa hồng

417

confine

Hạn chế

418

congress

Sự nhóm hợp, sự hội họp; quốc hội

419

meteor

Sao băng

420

Give the impression that

Làm cho mọi người có cảm tưởng là, gây ấn tượng là…

421

portion

Một phần, một tỉ lệ (của sth bigger)

422

intervene

can thiệp ( = step in)

423

interfere

chen ngang, chõ mũi vào

424

people concerned

những người có liên quan

425

concern sth = be concerned with sth

to be about sth, có liên quan đến

426

concern sb, concern sb that

It concern me that you no longer…

427

continual

liên tục không dứt (gây khó chịu)

428

continuous

liên tục (trung lập)

429

theme

chủ đề (một cuốn sách, lễ hội…)

430

topic

chủ đề (một buổi nói chuyện, thảo luận…)

431

stationary

bất động

432

stationery

đồ dùng văn phòng

433

compliment

lời khen

434

complaint

Lời than phiền, lời phàn nàn

435

evade

trốn (illegal)

436

avoid

né tránh, lẩn tránh

437

pick

Hái

438

working relationship

quan hệ làm việc

439

establish a good rapport with…

thiết lập mối quan hệ tốt với ai

440

workmate = colleague

đồng nghiệp

441

talk shop

nói chuyện về công việc

442

job-share

công việc do hai người làm, lương và giờ làm hai người tự thỏa thuận

443

clock in - clock out

quẹt thẻ khi đến và khi ra về

444

nine-to-five job

công việc làm giờ hành chính

445

work flexi-time / be on flexi-time

????

446

core hours

những giờ bắt buộc phải có mặt ở công ty

447

do shift work

làm việc theo ca

448

shift worker

người làm việc theo ca

449

self-employed

tự mở công ty và là nhân viên duy nhất

450

freelance

người làm nghề tự do

451

workload (light/heavy)

khối lượng công việc

452

mechanical

máy móc

453

repetitive

lặp đi lặp lại

454

knock off

hoàn thành công việc, được ra về

455

monotonous

đơn điệu, buồn tẻ

456

antisocial

ngoài giờ hành chính

457

stuck behind the desk

ngồi bàn giấy suốt ngày

458

dead-end job

công việc không còn triển vọng thăng tiến

459

paperwork

công việc giấy tờ

460

manual work

công việc chân tay

461

assembly-line worker

công nhân làm việc trong dây chuyền sản xuất

462

bodyguard

vệ sĩ

463

lifeguard

cứu hộ

464

refuse collector

nhân viên dọn rác

465

labourer

người lao động chân tay

466

drive

nỗ lực, quyết tâm mạnh mẽ

467

close-knit

thân thiết, ấm cúng

468

a diverse range of = a mixed range of

rất nhiều (diverse)

469

fit the discription

phù hợp với yêu cầu tuyển dụng