Tuần 3 - Ngày 6 Flashcards
(29 cards)
1
Q
果実
A
かじつ
Quả
2
Q
果たす
A
はたす
Hoàn thành
3
Q
開封
A
かいふう
Mở thư
KHAI PHONG
4
Q
同封
A
どうふう
Gởi kèm
5
Q
封書
A
ふうしょ
Thư đã cho vào dán kín
PHONG THƯ
6
Q
作法
A
さほう
Cách cư xử
7
Q
法人
A
ほうじん
Pháp nhân
8
Q
各位
A
かくい
Kính gởi các quí vị,gởi toàn thể
9
Q
異変
A
いへん
Tai nạn, sự khác thường
10
Q
同音異義語
A
どうおんいぎご
Chữ đồng âm dị nghĩa
11
Q
任務
A
にんむ
Nhiệm vụ,công việc
12
Q
務める
A
つとめる
Giữ nhiệm vụ,làm công tác
13
Q
更新
A
こうしん
Cập nhật, đổi mới
14
Q
更衣室
A
こういしつ
Phòng thay quần áo
15
Q
郊外
A
こうがい
Ngoại ô
16
Q
近郊
A
きんこう
Ngoại ô (phạm vi rộng hơn 郊外)
17
Q
円周
A
えんしゅう
Chu vi
18
Q
花畑
A
はなはた
Vườn hoa
19
Q
翌日
A
よくじつ
Ngày hôm sau
20
Q
気の毒
A
きのどく
Đáng thương,đáng thương hại
21
Q
消毒
A
しょうどく
Tẩy uế,tiệt trùng
22
Q
刑事
A
けいじ
Hình sự
23
Q
根拠
A
こんきょ
Cơ bản,nền tảng
24
Q
伝染病
A
でんせんびょう
Bệnh truyền nhiễm
25
交渉
こうしょう
| Thương thảo, đàm phán
26
主役
しゅやく
| Chỉ huy,đứng đầu
27
事柄
ことがら
| Sự việc,vấn đề
28
現象
げんしょう
| Hiện tượng
29
住居
じゅうきょ
| Nơi cư trú