Auto Vocabulary Flashcards Preview

Automotive > Auto Vocabulary > Flashcards

Flashcards in Auto Vocabulary Deck (20)
Loading flashcards...
1

conductor

 Chất dẫn điện

2

Insulator

ˈinsəˌlādər n Chất cách điện

3

filament

ˈfiləmənt / n

dây tóc của bóng đèn

4

incandescent

ˌinkənˈdes(ə)nt adj (thuộc loại sợi đốt) ex: incandescent lightbulb

5

rub

rəb v/ cọ xát, cà vào nhau n/ sự cọ xát

she rubbed her arm, where she had a large bruise
Cô ấy xoa cánh tay...

6

magnetism

ˈmaɡnəˌtizəm /n/

Từ tính

7

magnetic

[maɡˈnedik] /adj

thuộc về từ tính

8

clutch pack

Bộ ly hợp

9

conventional 

 

kənˈven(t)SH(ə)n(ə)l / adj

Thông thường

conventional charging system

10

examine

iɡˈzamən/ V

Kiểm tra, khảo sát

a doctor examined me and said I might need a caesarean

examination / N

iɡˌzaməˈnāSH(ə)n

Cuộc chất vấn, bài kiểm tra

 

11

experiment 

[ikˌsperəˈmen(t)]

1. V/ Thử nghiệm 

2. N/ Việc thử nghiệm

 experimental [ ikˌsperəˈmen(t)l ] / adj

có tính thử nghiệm

an experimental drug ( một loại thuốc thử nghiệm )

12

precaution

prəˈkôSH(ə)n / N

Biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng

13

parameter

pəˈramədər / N

Thông số

the transmission will not let you downshift unless your speed is within the lower gear's parameters

14

interpretation

inˌtərprəˈtāSH(ə)n / N

Sự diễn giải, sự thông ngôn

the interpretation of data

 

15

gather

ˈɡaT͟Hər / V

Gom lại, thu thập

16

comprehensive

ˌkämprəˈhensiv / adj

Toàn diện, bao quát

17

accessory

əkˈses(ə)rē / N

Đồ phụ kiện (kèm theo)

 

18

desire

 

dəˈzī(ə)r

1. N / sự khát khao, sự ao ướt

I have no desire to return to school

.......................

2. V/ Thỉnh cầu, mong mỏi

he never achieved the status he so desired

..........................

3. desired / dəˈzī(ə)rd / adj / mong muốn

desired salary

19

miniature

ˈmi-nē-ə-ˌchu̇r / adj / rất nhỏ, tí hon

children dressed as miniature adults

miniaturize /ˈmi-nē-ə-chə-ˌrīz / V/ thu nhỏ

20