Saigon Vol. 3 Flashcards
(44 cards)
Quy khách
Guest (gwi khak)
Vui lòng
Please (voo-ee long)
Xuất trình
To Present (suht ching)
Hộ chiếu
Passport (ho chee-oh)
Chứng minh nhân dân
Identification card (choong min nyun zan)
Thủ tục
Procedure (too took)
Lễ tân
Reception (lay tun)
Chịu trách nhiệm
Responsible (chee-oo chak nye-em)
Tài sản
Property (tie san)
Tiền
Money (tee-en)
Đồ giá trị
Valuable items (doh zah tree)
Quầy
Counter (kwai)
Mang
Bring (mang)
Súng
Gun (soong)
Chất cháy nổ
Explosives (chaht chai noh)
Chất độc hại
Toxic substances (chaht dohk hai)
Gây nghiện
Narcotics (gay ngien)
Vật nuôi
Pets (vut noo-ee)
Đồ cồng kềnh
Bulky items (doh kohng kayng)
Nấu nướng
Cooking (now noo-uhng)
Di chuyển
Move (zee choo-yen)
Đồ đạc
Furniture (doh dak)
Thiết bị
Equipment (thet bee)
Phòng khác
Another room (phong kahk)