5 Flashcards Preview

Vocabulary > 5 > Flashcards

Flashcards in 5 Deck (42):
0

Bánh mì
Sandwich

Das Brot

1

Cake

Thằng Kuchen

2

Con Nudel

3

Cơm

Thằng Reis

4

Onion

Con Zwiebel

5

Cabbage

Thằng Kohl

6

Con Butter

7

Cheese

Thằng Käse

8

Sữa

Con Milch

9

Cauliflower

Thằng Blumenkohl

10

Bean

Con Bohne

11

Cucumber

Con Gurke

12

Potato

Con Kartoffel

13

Pumpkin

Thằng Kürbis

14

Cà chua

Con Tomate

15

Táo

Thằng Apfel

16

Chuối

Con Banane

17

Con Birne

18

Dưa hấu

Con Melone

19

Cam

Con Orange

20

Tangerine

Con Mandarine

21

Plum

Con Pflaume

22

Chanh

Con Zitrone

23

Strawberry

Con Erdbeere

24

Raspberry

Con Himbeere

25

Lettuce

Thằng Kopfsalat

26

Cherry

Con Kirsche

27

Peach

Thằng Pfirsich

28

Gà con

Đồ Hähnchen

29

Gà lớn

Đồ Huhn

30

Xúc xích

Con Wurst
Die Würste

31

Bia

Thằng Bier

32

Nc trái cây

Thằng Saft

33

Water

Thằng Wasser

34

Ruou

Thằng Wein

35

Sản phẩm từ ngũ cốc

Getreideprodukte

36

Production

Con Produktion

37

Sản phẩm từ sữa

Milchprodukte

38

Vegetable

Đồ Gemüse

39

Fruit

Đồ Obst

40

Beverage

Con Getränke

41

Candy

Con Süssware
Die Süsswaren