travail Flashcards Preview

vocal > travail > Flashcards

Flashcards in travail Deck (20):
1

recruter
recruteur

tuyển dụng
người tuyển dụng

2

s'entendre bien/mal avec qqn

hòa hợp tốt/ko hòa hợp với ai

3

PJ=pièces jointe = annexes

đính kèm

4

suite à = d'après

theo như

5

se tenir à la disposition de qqn

yêu cầu 1 cuộc gặp với ai

6

profil

đối tượng tuyển dụng

7

brut(adj)>< net

thô>< tinh

8

salaire fixe

lương cố định

9

SMIC

lương tối thiểu

10

séjour linguistique

trại hè

11

animateur/animatrice

hoạt náo viên, phụ trách

12

être titulaire de + diplôme = avoir, posséder

giữ bằng cấp

13

procéder

- bắt nguồn từ
-tiến hành

14

propriété

quyền sở hữu

15

piège

cái bẫy

16

un poste d'encadrement

vị trí quản lý

17

collaborateur/collaboratrice
collaboration

cộng tác viên
sự cộng tác

18

se débouiller

xoay sở

19

prendre en charge

đảm nhiệm vị trị

20

extraverti >< introverti

hướng ngoại >< hướng nội