How are you doing today?
Bạn cảm thấy thế nào hôm nay?
How are you feeling?
Bạn cảm thấy thế nào?
Happy
Hạnh phúc
Sad
Buồn
Excited
Hào hứng
Angry
Tức giận
Nervous
Lo lắng
I’m doing well, thank you
Tôi đang tốt, cảm ơn bạn
I’m feeling great, thanks
Tôi cảm thấy tuyệt, cảm ơn.
I am feeling downhearted
Tôi cảm thấy buồn
I am quite thrilled
Tôi rất hào hứng
I am feeling quite anxious.
Tôi cảm thấy lo lắng
I am feeling fatigued
Tôi cảm thấy mệt mỏi
I am feeling content
Tôi cảm thấy hài lòng.