Unit 1 Vietnamese Flashcards Preview

AE1A Vocabulary > Unit 1 Vietnamese > Flashcards

Flashcards in Unit 1 Vietnamese Deck (50):
1

C

Celsius

1

lạnh

chilly

2

khí hậu

climate

3

mây

cloudy

4

lạnh

cold

5

nguội

cool

6

lốc xoáy

cyclone

7

mức độ

degree

8

sa mạc

desert

9

mưa lớn

downpour

10

hạn hán

drought

11

mập mờ

foggy

12

đóng băng

freezing

13

nóng

hot

14

ẩm

humid

15

băng giá

icy

16

đảo

island

17

tối đa

maximum

18

tối thiểu

minimum

19

gió mùa

monsoon

20

miền núi

mountainous

21

mưa

rainy

22

sông

river

23

cơn bão

storm

24

nắng

sunny

25

nhiệt độ

temperature

26

thung lung

valley

27

núi lửa

volcano

28

thời tiết

weather

29

mùa thu

autumn

30

hồ

lake

31

mùa xuân

spring

32

mùa hè

summer

33

mùa đông

winter

34

biên giới

border

35

đông

east

36

đợt nắng nóng

heatwave

37

vùng đất thấp

lowland

38

hẹp

narrow

39

phía bắc

north

40

khu

region

41


khu

season

42

nam

south

43

du lịch

tourist

44

tây

west

45

lũ lụt

flood

46

sạt lở đất

landslide

47

đa văn hóa

multicultural

48

dân số

population

49

bão

typhoon