Unit 3 Vietnamese Flashcards Preview

AE1A Vocabulary > Unit 3 Vietnamese > Flashcards

Flashcards in Unit 3 Vietnamese Deck (41)
Loading flashcards...
1
Translate into English

tuyệt vời

awesome

1
Translate into English

đẹp

beautiful

2
Translate into English

cổ điển

classical

3
Translate into English

mát mẻ

cool

4
Translate into English

dễ thương

cute

5
Translate into English

sàn nhảy

disco

6
Translate into English

không nhớ

don't mind

7
Translate into English


lúng túng

embarrassing

8
Translate into English


yêu thích

favourite

9
Translate into English


thể loại

genre

10
Translate into English


hấp dẫn

groovy

11
Translate into English

lớn

heavy

12
Translate into English


bản địa

indigenous

13
Translate into English


nhạc jazz

jazz

14
Translate into English


thực hiện

perform

15
Translate into English


phổ biến

popular

16
Translate into English


thư giãn

relaxing

17
Translate into English


cởi truồng

sexy

18
Translate into English


bất thường

unusual

19
Translate into English


hoang dã

wild

20
Translate into English


cuốn tự truyện

autobiography

21
Translate into English


danh nhân

celebrity

22
Translate into English


nhạc kịch

opera

23
Translate into English


khủng khiếp

awful

24
Translate into English


nhàm chán

boring

25
Translate into English


rực rỡ

brilliant

26
Translate into English


lừa gạt

catchy

27
Translate into English


chán nản

depressed

28
Translate into English


thất vọng

disappointing

29
Translate into English


có ý nghĩa

meaningful