Unit 4 Vietnamese Flashcards Preview

AE1A Vocabulary > Unit 4 Vietnamese > Flashcards

Flashcards in Unit 4 Vietnamese Deck (48)
Loading flashcards...
1
Translate into English

tạo

create

1
Translate into English


thiết kế

design

2
Translate into English


phát triển (verb)

develop

3
Translate into English


phát triển (noun)

development

4
Translate into English


cải thiện

improve

5
Translate into English


phát minh (verb)

invent

6
Translate into English


phát minh (noun)

invention

7
Translate into English


công nghệ

technology

8
Translate into English


chắc chắn

definitely

9
Translate into English


phát minh

inventor

10
Translate into English


có lẻ được

possible

11
Translate into English


có lẻ thật

probably

12
Translate into English


lợi thế

advantage

13
Translate into English


bất lợi

disadvantage

14
Translate into English


ngoại tệ

exchange

15
Translate into English


kim loại

metal

16
Translate into English


thực tế

practical

17
Translate into English


bạc

silver

18
Translate into English

đổi

swap

19
Translate into English


hệ thống

system

20
Translate into English


giá trị

value

21
Translate into English


giấy bạc

banknote

22
Translate into English


đuổi theo

chase

23
Translate into English


thẻ tín dụng

credit card

24
Translate into English


bền

durable

25
Translate into English


thoát

escape

26
Translate into English


giả mạo

forge

27
Translate into English


gian lận

fraud

28
Translate into English


từ bỏ

give up

29
Translate into English


bản sắc

identity