Unit 2 Vietnamese Flashcards Preview

AE1A Vocabulary > Unit 2 Vietnamese > Flashcards

Flashcards in Unit 2 Vietnamese Deck (50):
1

thủ đô

capital

1

văn hóa

culture

2

thị trường

market

3

đền thờ

temple

4

xưa

ancient

5

kiến trúc

architecture

6

thu hút

attraction

7

triển lam

exhibition

8

khám phá

explore

9

lịch sử

historical

10

tham quan

sightseeing

11

cấu trúc

structure

12

truyền thống

traditional

13

xem

view

14

phụ kiện

accessories

15

trang phục

costume

16

kiểu tóc

hairstyle

17

đồ trang sức

jewellery

18

tuyệt vời

amazing

19

lễ hội

carnival

20

lễ hội

festival

21

di chuyển

migrate

22

nhắc nhở

remind

23

nhảy

dance

24

vui chơi

have fun

25

chính thức

informal

26

riêng

personal

27

lặp lại

repeat

28

quét

scan

29

tuyệt vời

amazing

30

đầy màu sắc

colourful

31

đông

crowded

32

cảm xúc

emotional

33

giải trí

entertaining

34

thú vị

exciting

35

tuyệt vời

fantastic

36

chính thức

formal

37

thân thiện

friendly

38

bất hợp pháp

illegal

39

không thể tin được

incredible

40

ồn ào

noisy

41

bình thường

ordinary

42

hòa bình

peaceful

43

riêng tư

private

44

công khai

public

45

kỳ quặc

quirky

46

có tính xả giao

sociable

47

kỹ thuật

technical

48

sôi động

vibrant

49

tuyệt vời

wonderful