assume
(v) - consider, believe, think - cho rằng, giả định
backlash
(n) - làn sóng phản đối, chỉ trích
aware (a)
(a) - mindful, conscious - nhận thức, ý thức, biết
blockbuster film
(n) - phim bom tấn
catastrophe
(n) - disaster, accident - thảm họa
capacity
(n) - ability - khả năng
commendable
(a) - praiseworthy, admirable - đáng khen ngợi, đáng ngưỡng mộ
contemporary
(a) - new, current, now - đương thời, đương đại
conduct
(v) - run, operate - tiến hành
convention
(n) - agreement - hiệp định, hiệp ước, công ước
counter
(v) - oppose, resist, counteract - chống lại, phản bác, đáp trả
curriculum
(n) - syllabus, educational program - chương trình học
depict
(v) - describe, represent, portray - mô tả, miêu tả, phác họa (= lời || = hình ảnh)
detrimental
(a) - adverse, destructive, harmful - gây hại, bất lợi
disorder
(n) - chaos, clutter, untidiness, confusion - rối loạn
dull
(a) - boring, tedious - chán ngắt
elevation
(n) - height - độ cao
embrace
(v) - grab, cling, hug - ôm chặt
(v) - accept, receive, welcome - đón nhận, chấp nhận
emergence
(n) - evolution, rise, appearance - sự xuất hiện, sự trỗi dậy, sự hình thành, sự nổi lên
enthusiast
(n) - lover, admirer, follower - người nhiệt tình, say mê trong 1 field
exacerbate
to make sth that is already bad even worse
guarantee
= ensure
incapable
(a) = unable - ko có khả năng
illustrate
(v) - explain, clarify, demostrate - giải thích minh họa