Book 3 Chapter 8 Flashcards Preview

► Vietnamese Vocab > Book 3 Chapter 8 > Flashcards

Flashcards in Book 3 Chapter 8 Deck (76):
1

Lại đây

come here

2

Dễ thương

cute, pretty

3

Một số ít/thiểu số

minority

4

Tiểu bang

state

5

Định cư

to settle

6

Bảo lãnh

to sponsor

7

Dần dần

gradually

8

Một vài

a few, some

9

Đông đức

dense

10

Vui vẻ

merry, joyful

11

Đoàn tụ

to reunite

12

Bước qua

to step over

13

Thập niên

decade

14

Tiến trình

process

15

Nhìn lại

to look back

16

Khu vực

area

17

Phát triển

to develop

18

Đôi chút

a little bit

19

Óc 

sense

20

Đố kỵ

envy

21

Đi qua

to pass through

22

Trù phú

populous and rich

23

Sầm uất

crowded and busy

24

Nghèo nàn

impoverished

25

Thán phục

to admire

26

Công nhận

to recognize

27

Thực tế

reality, actually

28

Ổn định

stable

29

Đời sống

life

30

Gặt hái

to reap

31

Lãnh vực

fields

32

Nổi bật

to stand out, prominent

33

Chia xẻ

to split up

34

Hãnh diện

to be proud, pride

35

Vui mừng

to be happy

36

Nhìn chung

in general

37

Đạt được

to achieve, attain

38

Khả quan

satisfactory

39

Giảng dạy

teach

40

Cấp

grade, level

41

Tiểu học

primary education

42

Tư thục

private

43

Công lập

public

44

Môn học

subject

45

Chương trình

syllabus, curriculum

46

Kỳ thị chủng tộc

racism

47

Thành phần

component, composition

48

Chủ ngữ

subject

49

Vị ngữ

predicate

50

Sinh sống

to live, earn one's living

51

Cuộc sống

life

52

Trợ cấp

to subsidize

53

Sản xuất

to produce, manufacture

54

Anh văn

English language

55

Bảo đảm

to ensure, guarantee

56

Trường hợp

care, circumstance

57

Trại

camp, base

58

Chấp thuận

to agree, approve

59

Tài

talent, skill

60

Chánh

chief

61

Toàn 

whole, entire

62

Giá rẻ

cheap, inexpensive

63

Cả hai

both

64

Chồng

husband

65

Xe hơi

car

66

Tiến thân

to suceed in life

67

Đơn xin

application

68

Được tuyển chọn

Got selected

69

Phương tiện

means

70

Đi lại

to move about

71

Thoải mái

comfortably, well-off

72

Trạng ngữ

adverbial phrase

73

Ngắn

short, brief

74

Chủng tộc

Race

75

Một trong những

One of ......s

76

Niềm

A feeling of..