Misc 3 Flashcards Preview

► Vietnamese Vocab > Misc 3 > Flashcards

Flashcards in Misc 3 Deck (197):
1

Bàn chải đánh răng

Toothbrush

2

Bệnh viện

Hospital

3

Nhà thương

Hospital

4

Áo tay dài

Long-sleeved shirt

5

Đội

Team

6

Trẻ

Young

7

Trước khi

Before (within a day)

8

Lúc trước

Before (spanning months and years)

9

Nghe lời

Listen to (orders/advice), to comply

10

Ốm

Skinny

11

Lịch sự

Polite, courteous

12

Xà lách

Salad

13

Thay đồ

To change clothes

14

Xíu

Tiny

15

Uổng

Waste

16

Ướp

To marinate

17

Đi ỉa / cầu

To poop

18

Chán

To be bored

19

Đi tiểu

To urinate

20

Phần đông

Most

21

Máu

Blood

22

Kết quả

Results

23

Khát nước

Thirsty

24

Bảo đảm

To ensure, guarantee

25

Buồng

Room (informal)

26

Xui

Unlucky

27

Hên

Lucky

28

Giàu

Rich

29

Nghèo

Poor

30

Hạn chế

To limit, cut down on

31

Old

32

Ngâm

To soak (clothes)

33

Cố gắng

To try

34

Cây dao

knife

35

Bén

Sharp

36

Mong

To hope

37

Múc

To scoop (soup)

38

Bằm

To chop, mince

39

Kịp (giờ)

On time

40

Dễ

Easy

41

Mừng

Glad, happy

42

Con chuột

Mouse

43

Gẫy

Broken (teeth, door)

44

Mùi vị

Taste

45

Khuya

Late at night

46

Con tép

Small shrimp

47

Nệm

Mattress

48

(Ngôi) sao

Star

49

Chấm

Point (decimal)

50

Lắng nghe

To listen attentively

51

Rùm

Noisy

52

Ồn ào

Noisy

53

Chay

Vegetarian

54

Trôi qua

Pass by (time)

55

Bao tay

Gloves

56

Nón

Hat

57

Nguội

Cold, cool

58

Bánh mì thịt nguội

Vietnamese hoagie

59

Giữ

To keep

60

Hết hạn

To expire

61

Gió

Wind

62

Thổi

To blow

63

Cực

Extremely

64

Giùm

Help, for, on behalf

65

Ấm

Warm

66

Ẩm

Damp, humid

67

Tà tà

To do nothing

68

Ngôn ngữ

Language

69

Trả giá

To bargain

70

Cái (cây) quạt

A fan

71

Lãnh lương

To receive ones salary

72

Héo

Not fresh, withered

73

Mắc

Expensive

74

Mắt

Eye

75

Mất

To lose

76

Thói quen

Habit, practice

77

Siêng

Diligent, hard work

78

Để dành

To save, set aside

79

Next

Kế tiếp

80

Chở

To drive, transport

81

Ẵm

To hold (a baby)

82

Trơn

Slippery

83

Thí nghiệm

Experiment

84

Đồng phục

Uniform

85

Tác giả

Author

86

Công tra (hợp đồng)

Contract

87

Nông dân

Farmer

88

Công an

Police

89

Nhà báo

Journalist

90

Chật

Tight, narrowed, packed

91

Lẽ

2 nghien le 5

92

Có dư, do an ngay hom qua

Leftover

93

Hân hạnh

Honored

94

Chút đỉnh

A little bit

95

Lập lại

To repeat, renew

96

Cánh cửa

Door

97

Thư viện

Library

98

Trên mạng

Internet

99

Giải quyết

To solve, settle

100

Cầu nguyện

To pray

101

Cây dù

Umbrella

102

Thay nhớt

Change oil

103

Tiểu thuyết

Novel

104

Gần đây

Nearby, recently

105

Nhà băng

Bank

106

Đài

Channel

107

Bóng rổ

Basketball

108

Màu hồng

Pink

109

Môn thể thao

Sports

110

Bóng đá

Soccer

111

Bóng chuyển

Volleyball

112

Vật

Wrestling

113

Bóng bàn

Table tennis

114

Đua xe đạp

Cycling

115

Bác

Father's older brother (older uncle)

116

Chú

Father's younger brother (younger uncle)

117

Father's sister

118

Cậu

Mother's brother

119

Mother's sister

120

Rể

Son-in-law

121

Anh rể

Elder brother in law

122

Em rể

Younger brother in law

123

Dâu

Daughter in law

124

Chị dâu

Older sister in law

125

Em dâu

Younger sister in law

126

Giáo viên

Primary school teacher

127

Hương vị

Aromatic flavor, taste

128

Phục vụ

To serve, attend

129

Đón tiếp

To welcome, receive

130

Đồ vật

Objects

131

Giường

Bed

132

Máy tính

Computer

133

Nồi

Pots

134

Đôi dới

Socks

135

Áo phông

T shirt

136

Quần lót

Underwear

137

Khăn quàng

Scarf

138

Đánh máy

To type

139

Toà án

Court (house)

140

Khách hàng

Customers

141

Tội phạm

Criminal

142

Ngoại ngữ

Foreign language

143

Bài báo

(Newspaper) article

144

Thu tiền

To collect money

145

Thu ký

Secretary

146

Phóng viên

Reporter

147

Đưa

To lead, escort

148

Trông trẻ

Daycare

149

Diện tích

Area

150

Phòng khách

Living room

151

Nhớ mãi

To remember forever

152

Bài hát

Song

153

Giảm

To lessen

154

Giảm giá

Discount

155

Thời sự

Current events (the news)

156

Mải

To be busy, absorbed with

157

Cháo

Rice soup

158

Khoa học

Science

159

Hành lý

Luggage, baggage

160

Đổi tiền

Exchange money (different currency)

161

Dịch vụ

Service

162

Biên nhận

Receipt

163

Hoá đơn

Invoice (list of items)

164

Máy rút tiền

ATM

165

Chỗ

Seat

166

Lộ trình

Trip, route, itinerary

167

Trạm

Stop, station

168

Kế

Next

169

Ngừng

To stop

170

Ticket

171

Đậu

To park

172

(Đổ) đầy

To fill up (gas)

173

Bình

Tank, container

174

Sắp

Almost, to near (weather, running out of something)

175

Tự

Oneself

176

Hướng dẫn

Instructions

177

Vui tính

Cheerful, genial

178

Cái áo

Top (blouse, t shirt, dress shirt)

179

So sánh

To compare

180

Tốt

Kind, thoughtful

181

Va li

Suitcase

182

Không xuể

Can not do something

183

Cái túi

Bag

184

Tạ

A ton

185

(Chật) hẹp

Narrow

186

Lầy lội

Muddy, slushy

187

Essay

Bài viết

188

Hoa anh đào

Orchids

189

Toàn

All, entire, whole

190

Rồi

Then

191

Quý mến

To love and esteem

192

Thân thiện

Friendly

193

Đầu gối

Knee

194

Đằng trước

In front of

195

Đằng sau

In back of

196

Vậy

If that's the case (first word of sentence), like that (last word)

197

Đánh răng

Brush teeth